U-19 Girls Solapur Dist. Inter School Selection Chess Tmt.2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 17:06:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sumukh Gaikwad

Giải/ Nội dungU-14 Girls, U-17 Girls, U-19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
136Pawar, Rupali02 0 - 12 Chavan, Tejashree07
212Gaikwad, Monali02 1 - 02 More, Akshara029
344Shaikh, Sana02 1 - 02 Hajare, Pratiksha015
418Kedar, Dnyaneshwari02 0 - 12 Shaikh, Begamsaheba043
522Kumbhar, Tanvi02 1 - 02 Shinde, Snehal047
648Shravani, Raju Devanpalli02 1 - 02 Maske, Vedika028
723Lagad, Akshara01½ 1 - 01½ Patil, Bhakti033
85Bhosale, Kartiki01 0 - 11½ Salunkhe, Vaishnavi041
927Mane, Swara01 1 - 01 Airshinge, Radhika01
1030More, Shreya01 1 - 01 Dandwat, Shravani09
1131Narale, Pranjali01 0 - 11 Deshpande, Swarshree010
1235Patil, Shruti01 0 - 11 Gadekar, Mandakini011
1337Pinjari, Alisha01 0 - 11 Ghavane, Tejasvi013
1446Shinde, Payal01 1 - 01 Gobbur, Jyoti014
1516Kale, Prajkta01 1 - 01 Pise, Rutuja038
1620Kore, Sushma01 1 - 01 Pol, Srushti039
1724Lavate, Monika01 0 - 11 Sarade, Piyali042
1854Waghmode, Vasundhara01 0 - 11 Lohar, Akshara025
1926Madane, Sonali01 0 - 11 Wagaj, Arya052
2040Pujari, Komal0½ 1 - 01 Shinde, Kiran045
216Biradar, Aishwarya0½ 1 - 0½ Kedar, Prachi019
222Alar, Afreen00 1 - 00 Patil, Divya034
234Bhagave, Anjali00 0 - 10 Tolnure, Surekha051
248Daind, Sanchita00 0 - 10 Waghe, Kirti053
253Bedmutha, Arya00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2617Katkade, Akshata00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2721Koti, Rohini00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2832Pandit, Swara00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2949Talekar, Vedika00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3050Tingare, Manjula00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3155Yelpale, Pallavi01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại