Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U 17 Girls Roha Taluka Interschool Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:01:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Deshpande Chess Academy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Akshada Anil More0IND 12b1 7w1 2b1 5w147,58,57,5042
2Arya Anant Waikar0IND 20w+ 3b1 1w0 8b139125032
3Aaksharaa Anil More0IND 4b1 2w0 11b1 6w1389,55032
4Gauri Balu Kengale0IND 3w0 12b1 13w1 11b135,56,52,5032
5Aaradhya Gajanan Bamne0IND 11b½ 9w1 6b1 1b02,589,54021
6Nishtha Mahendra Bhatikare0IND 15b+ 10b1 5w0 3b027,59,52021
7Asmi Pradeep Kurle0IND 21b+ 1b0 8w0 13b127,591,5021
8Radha Anupkumar Datar0IND 9b1 11w0 7b1 2w0278,54022
9Ananyaa Madhav Gite0IND 8w0 5b0 10w1 -126,58,54020
10Anushka Rajshekhar Tete0IND 13b1 6w0 9b0 12w12561021
11Muskan Riyaz Ansari0IND 5w½ 8b1 3w0 4w01,58,510,51,25011
12Prisha Vaibhav Bagul0IND 1w0 4w0 -1 10b019100010
13Shezaa Imtiyaz Dhanase0IND 10w0 -1 4b0 7w01780010
14Aaradhya Ashok Shirke0IND 19w- -0 -0 -00000000
15Adhya Ravindra Chalke0IND 6w- -0 -0 -00000000
16Aysha Faisal Hafiz0IND 22w- -0 -0 -00000000
17Dhanashree Anil Wargude0IND 23b- -0 -0 -00000000
18Divya Sudarshan Patil0IND 24w- -0 -0 -00000000
19Mariya Imran Hafiz0IND 14b- -0 -0 -00000000
20Shrushti Dilip Telmore0IND 2b- -0 -0 -00000000
21Siddhi Mohan Patil0IND 7w- -0 -0 -00000000
22Swaraa Tushar Shinde0IND 16b- -0 -0 -00000000
23Tanishka Amit Thakur0IND 17w- -0 -0 -00000000
24Tehreem Sameer Hafiz0IND 18b- -0 -0 -00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)