ROTARY TOURNAMENT Boys 2026 Guntur

Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:43:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: akrk_1965

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7
1Aalok, G0IND0F***0F
4Adi narayana, CCH0IND0F0F
5Ailok, G0IND0F****0F
13Ashik, SK0IND0F***0F
28Eswar0IND0F
30Farhan ali khan, P0IND0F
31Ganesh, P0IND0F0F
32Gnanashwar, S0IND0F0F
33Gowtham, R0IND0F
36Hakeem0IND0F0F0F
40Hema chand0IND0F0F
50Karthik, P0IND0F0F
57Madhav, K0IND0F0F
60Manikanta, V0IND0F****0F
61Manohar, A0IND0F
62Manvitha0IND0F0F***0F
67Mohiddin bhasha, SK0IND0F****0F
69Mokshth, B0IND0F***0F
70Murari, P0IND****0F
76Pavan akhil0IND0F0F
77Poorvansh, CH0IND0F
78Prahash, S0IND0F****0F
79Prakash sameta0IND0F
87Rama koti, B0IND0F0F
88Ravi, D0IND0F****0F
99Sai mani kanta, N0IND0F0F
109Siva karthikeya, D0IND0F0F
111Srinadh, M0IND0F0F
114Tanveer, C0IND0F
117Tharun, N0IND0F
118Trinadh, M0IND0F0F
119Uma shankar, I0IND0F0F
124Venkata praneeth, G0IND0F