Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TCОстаннє оновлення22.09.2026 12:14:30, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт.міжн. | ФШ | Клуб/Місто |
| 1 | | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | DON | 2498 | | Đồng Nai |
| 2 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | HCM | 2414 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | DON | 2271 | | Đồng Nai |
| 4 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | QNI | 2260 | | Quảng Ninh |
| 5 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | DAN | 2253 | | Đà Nẵng |
| 6 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | 2245 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | HCM | 2236 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | HCM | 2228 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 9 | | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | QNI | 2216 | | Quảng Ninh |
| 10 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | DAN | 2207 | | Đà Nẵng |
| 11 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | DON | 2203 | | Đồng Nai |
| 12 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | DON | 2200 | | Đồng Nai |
| 13 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | DAN | 2183 | | Đà Nẵng |
| 14 | | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | HCM | 2183 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | HCM | 2171 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 16 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | HCM | 2159 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 17 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | QNI | 2159 | | Quảng Ninh |
| 18 | | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | QNI | 2158 | | Quảng Ninh |
| 19 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | DON | 2147 | | Đồng Nai |
| 20 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | DON | 2141 | | Đồng Nai |
| 21 | | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | QNI | 2139 | | Quảng Ninh |
| 22 | | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | DON | 2138 | | Đồng Nai |
| 23 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | HNO | 2132 | | Hà Nội |
| 24 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | HCM | 2109 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 25 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | QNI | 2103 | | Quảng Ninh |
| 26 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | DON | 2068 | | Đồng Nai |
| 27 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | 2065 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 28 | | Trương, Đình Vũ | 23100252 | DAN | 2064 | | Đà Nẵng |
| 29 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | DON | 2060 | | Đồng Nai |
| 30 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | HCM | 2047 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 31 | | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | DAN | 2042 | | Đà Nẵng |
| 32 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | HCM | 2035 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 33 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | BNI | 2032 | | Bắc Ninh |
| 34 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | DON | 2026 | | Đồng Nai |
| 35 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | DAN | 2025 | | Đà Nẵng |
| 36 | | Đinh, Tú | 24040020 | BNI | 2015 | | Bắc Ninh |
| 37 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | HCM | 2003 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 38 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | QNI | 1986 | | Quảng Ninh |
| 39 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | HCM | 1915 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 40 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | TNG | 1914 | | Thái Nguyên |
| 41 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | QNI | 1894 | | Quảng Ninh |
| 42 | | Phạm, Quý Cường | 25100220 | TNG | 1858 | | Thái Nguyên |
| 43 | | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | DON | 1813 | | Đồng Nai |
| 44 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | QNI | 1807 | | Quảng Ninh |
| 45 | | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | DON | 1800 | | Đồng Nai |
| 46 | | Nguyễn, Đại Thắng | 25100247 | HNO | 1798 | | Hà Nội |
| 47 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | BNI | 1797 | | Bắc Ninh |
| 48 | | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | BNI | 1783 | | Bắc Ninh |
| 49 | | Lê, Trí Bách | 24060229 | DAN | 1747 | | Đà Nẵng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|