GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TC

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.09.2026 12:14:30, Ersteller/Letzter Upload: IA.Truong Duc Chien

TurnierauswahlCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
LinksOffizielle Homepage des Veranstalters, Mit Turnierkalender verknüpfen
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen
Übersicht für TeamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Übersicht für GruppenM
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Stand nach der 4 Runde

Rg.SnrNameLandEloIBdldVerein/OrtPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3 
12Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh4804
230Huỳnh, Hào PhátHCM2047Tp. Hồ Chí Minh3,51003
344Lương, Đức HoàngQNI1807Quảng Ninh3,59,503
48Phan, Trọng TínHCM2228Tp. Hồ Chí Minh311,502
514Vũ, Quốc ĐạtHCM2183Tp. Hồ Chí Minh310,503
623Đặng, Hữu TrangHNO2132Hà Nội38,502
74Đào, Văn TrọngQNI2260Quảng Ninh3803
816Đào, Quốc HưngHCM2159Tp. Hồ Chí Minh3803
95Võ, Văn Hoàng TùngDAN2253Đà Nẵng37,502
1011Đặng, Cửu Tùng LânDON2203Đồng Nai3703
1131Trần, Huỳnh Si LaDAN2042Đà Nẵng36,502
1237Trần, Tiến HuyHCM2003Tp. Hồ Chí Minh2,511,502
131Nguyễn, Thành BảoDON2498Đồng Nai2,510,502
143Hà, Văn TiếnDON2271Đồng Nai2,510,502
1534Đỗ, Như KhánhDON2026Đồng Nai2,590,52
1615Trần, Chánh TâmHCM2171Tp. Hồ Chí Minh2,590,51
1725Đào, Duy KhánhQNI2103Quảng Ninh2,5802
1832Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2035Tp. Hồ Chí Minh2,57,502
1922Nguyễn, Văn BonDON2138Đồng Nai2,5702
2024Đoàn, Đức HiểnHCM2109Tp. Hồ Chí Minh2,5602
2138Chu, Đức HuyQNI1986Quảng Ninh29,501
2217Dương, Đình ChungQNI2159Quảng Ninh2902
2336Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh2902
2427Trần, Thanh TânHCM2065Tp. Hồ Chí Minh2802
2526Dương, Hồ Bảo DuyDON2068Đồng Nai2802
2647Hoàng, Mạnh HùngBNI1797Bắc Ninh2801
277Phan, Nguyễn Công MinhHCM2236Tp. Hồ Chí Minh2801
2849Lê, Trí BáchDAN1747Đà Nẵng27,502
2913Tôn, Thất Nhật TânDAN2183Đà Nẵng2702
3018Nguyễn, Anh QuânQNI2158Quảng Ninh26,501
3112Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai2602
329Phí, Mạnh CườngQNI2216Quảng Ninh2502
336Diệp, Khai NguyênHCM2245Tp. Hồ Chí Minh1,59,501
3445Nguyễn, Minh HưngDON1800Đồng Nai1,5901
3539Nguyễn, Hoàng LâmHCM1915Tp. Hồ Chí Minh1,58,501
3610Nguyễn, Anh MẫnDAN2207Đà Nẵng1,57,501
3735Nguyễn, Khánh NgọcDAN2025Đà Nẵng1,5701
3821Nguyễn, Quang NhậtQNI2139Quảng Ninh1,5501
3933Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh11001
4019Ngô, Ngọc MinhDON2147Đồng Nai1801
4140Nguyễn, Mạnh HảiTNG1914Thái Nguyên1801
4246Nguyễn, Đại ThắngHNO1798Hà Nội17,501
4320Vũ, Hữu CườngDON2141Đồng Nai1701
4441Bùi, Sơn TùngQNI1894Quảng Ninh16,501
4543Nguyễn, An TấnDON1813Đồng Nai1601
4648Giáp, Xuân CườngBNI1783Bắc Ninh1601
4742Phạm, Quý CườngTNG1858Thái Nguyên0,57,500
4829Nguyễn, Trường PhúcDON2060Đồng Nai0,5700
4928Trương, Đình VũDAN2064Đà Nẵng0,56,500

Anmerkung:
Wtg1: Buchholz (variabel)
Wtg2: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Matchpunkte, Kontumazen werden gezählt)