Search for player Pretraži

Poredak nakon kola 3

Mj.SNoImeFEDRtgIBdldKlub/GradBod. TB1  TB2  TB3 
130Huỳnh, Hào PhátHCM2047Tp. Hồ Chí Minh35,503
214Vũ, Quốc ĐạtHCM2183Tp. Hồ Chí Minh34,503
32Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh3403
48Phan, Trọng TínHCM2228Tp. Hồ Chí Minh2,5602
544Lương, Đức HoàngQNI1807Quảng Ninh2,55,502
637Trần, Tiến HuyHCM2003Tp. Hồ Chí Minh2,55,502
75Võ, Văn Hoàng TùngDAN2253Đà Nẵng2,5402
823Đặng, Hữu TrangHNO2132Hà Nội2,5402
93Hà, Văn TiếnDON2271Đồng Nai2702
101Nguyễn, Thành BảoDON2498Đồng Nai26,502
1111Đặng, Cửu Tùng LânDON2203Đồng Nai2502
1217Dương, Đình ChungQNI2159Quảng Ninh2502
134Đào, Văn TrọngQNI2260Quảng Ninh24,502
1416Đào, Quốc HưngHCM2159Tp. Hồ Chí Minh24,502
1549Lê, Trí BáchDAN1747Đà Nẵng24,502
1615Trần, Chánh TâmHCM2171Tp. Hồ Chí Minh24,501
1734Đỗ, Như KhánhDON2026Đồng Nai2402
1831Trần, Huỳnh Si LaDAN2042Đà Nẵng23,501
1925Đào, Duy KhánhQNI2103Quảng Ninh2302
2027Trần, Thanh TânHCM2065Tp. Hồ Chí Minh2302
2124Đoàn, Đức HiểnHCM2109Tp. Hồ Chí Minh22,502
2238Chu, Đức HuyQNI1986Quảng Ninh1,55,501
236Diệp, Khai NguyênHCM2245Tp. Hồ Chí Minh1,5501
2432Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2035Tp. Hồ Chí Minh1,54,501
2518Nguyễn, Anh QuânQNI2158Quảng Ninh1,5401
2645Nguyễn, Minh HưngDON1800Đồng Nai1,5401
2722Nguyễn, Văn BonDON2138Đồng Nai1,53,501
2839Nguyễn, Hoàng LâmHCM1915Tp. Hồ Chí Minh1,53,501
2935Nguyễn, Khánh NgọcDAN2025Đà Nẵng1,5301
3036Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh1601
3126Dương, Hồ Bảo DuyDON2068Đồng Nai15,501
3233Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh15,501
337Phan, Nguyễn Công MinhHCM2236Tp. Hồ Chí Minh15,500
3419Ngô, Ngọc MinhDON2147Đồng Nai1501
3513Tôn, Thất Nhật TânDAN2183Đà Nẵng1501
3647Hoàng, Mạnh HùngBNI1797Bắc Ninh1500
379Phí, Mạnh CườngQNI2216Quảng Ninh14,501
3840Nguyễn, Mạnh HảiTNG1914Thái Nguyên14,501
3920Vũ, Hữu CườngDON2141Đồng Nai13,501
4041Bùi, Sơn TùngQNI1894Quảng Ninh13,501
4143Nguyễn, An TấnDON1813Đồng Nai13,501
4212Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai12,501
4342Phạm, Quý CườngTNG1858Thái Nguyên0,5500
4410Nguyễn, Anh MẫnDAN2207Đà Nẵng0,54,500
4521Nguyễn, Quang NhậtQNI2139Quảng Ninh0,54,500
4628Trương, Đình VũDAN2064Đà Nẵng0,540,50
4729Nguyễn, Trường PhúcDON2060Đồng Nai0,540,50
4848Giáp, Xuân CườngBNI1783Bắc Ninh0500
4946Nguyễn, Đại ThắngHNO1798Hà Nội04,500

Bilješka:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)