Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 1

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEBdldClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3 
149Lê, Trí BáchDAN1747Đà Nẵng10,501
21Nguyễn, Thành BảoDON2498Đồng Nai1001
33Hà, Văn TiếnDON2271Đồng Nai1001
45Võ, Văn Hoàng TùngDAN2253Đà Nẵng1001
511Đặng, Cửu Tùng LânDON2203Đồng Nai1001
617Dương, Đình ChungQNI2159Quảng Ninh1001
719Ngô, Ngọc MinhDON2147Đồng Nai1001
830Huỳnh, Hào PhátHCM2047Tp. Hồ Chí Minh1001
934Đỗ, Như KhánhDON2026Đồng Nai1001
1036Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh1001
1144Lương, Đức HoàngQNI1807Quảng Ninh1001
122Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh1001
134Đào, Văn TrọngQNI2260Quảng Ninh1001
148Phan, Trọng TínHCM2228Tp. Hồ Chí Minh1001
1514Vũ, Quốc ĐạtHCM2183Tp. Hồ Chí Minh1001
1616Đào, Quốc HưngHCM2159Tp. Hồ Chí Minh1001
1722Nguyễn, Văn BonDON2138Đồng Nai1001
1824Đoàn, Đức HiểnHCM2109Tp. Hồ Chí Minh1001
1933Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh1001
2037Trần, Tiến HuyHCM2003Tp. Hồ Chí Minh1001
2145Nguyễn, Minh HưngDON1800Đồng Nai1001
227Phan, Nguyễn Công MinhHCM2236Tp. Hồ Chí Minh0,50,500
2315Trần, Chánh TâmHCM2171Tp. Hồ Chí Minh0,50,500
2423Đặng, Hữu TrangHNO2132Hà Nội0,50,500
2542Phạm, Quý CườngTNG1858Thái Nguyên0,50,500
2618Nguyễn, Anh QuânQNI2158Quảng Ninh0,50,500
2731Trần, Huỳnh Si LaDAN2042Đà Nẵng0,50,500
2839Nguyễn, Hoàng LâmHCM1915Tp. Hồ Chí Minh0,50,500
2947Hoàng, Mạnh HùngBNI1797Bắc Ninh0,50,500
309Phí, Mạnh CườngQNI2216Quảng Ninh0100
3113Tôn, Thất Nhật TânDAN2183Đà Nẵng0100
3221Nguyễn, Quang NhậtQNI2139Quảng Ninh0100
3326Dương, Hồ Bảo DuyDON2068Đồng Nai0100
3428Trương, Đình VũDAN2064Đà Nẵng0100
3532Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2035Tp. Hồ Chí Minh0100
3638Chu, Đức HuyQNI1986Quảng Ninh0100
3740Nguyễn, Mạnh HảiTNG1914Thái Nguyên0100
3846Nguyễn, Đại ThắngHNO1798Hà Nội0100
3948Giáp, Xuân CườngBNI1783Bắc Ninh0100
406Diệp, Khai NguyênHCM2245Tp. Hồ Chí Minh0100
4110Nguyễn, Anh MẫnDAN2207Đà Nẵng0100
4212Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai0100
4320Vũ, Hữu CườngDON2141Đồng Nai0100
4425Đào, Duy KhánhQNI2103Quảng Ninh0100
4527Trần, Thanh TânHCM2065Tp. Hồ Chí Minh0100
4629Nguyễn, Trường PhúcDON2060Đồng Nai0100
4735Nguyễn, Khánh NgọcDAN2025Đà Nẵng0100
4841Bùi, Sơn TùngQNI1894Quảng Ninh0100
4943Nguyễn, An TấnDON1813Đồng Nai0100

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)