Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEBdldClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3 
11Nguyễn, Thành BảoDON2498Đồng Nai2202
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh2202
33Hà, Văn TiếnDON2271Đồng Nai2202
48Phan, Trọng TínHCM2228Tp. Hồ Chí Minh2202
514Vũ, Quốc ĐạtHCM2183Tp. Hồ Chí Minh2202
630Huỳnh, Hào PhátHCM2047Tp. Hồ Chí Minh2202
737Trần, Tiến HuyHCM2003Tp. Hồ Chí Minh2202
85Võ, Văn Hoàng TùngDAN2253Đà Nẵng2102
944Lương, Đức HoàngQNI1807Quảng Ninh2102
1017Dương, Đình ChungQNI2159Quảng Ninh20,502
1131Trần, Huỳnh Si LaDAN2042Đà Nẵng1,51,501
1245Nguyễn, Minh HưngDON1800Đồng Nai1,51,501
1315Trần, Chánh TâmHCM2171Tp. Hồ Chí Minh1,5101
1423Đặng, Hữu TrangHNO2132Hà Nội1,5101
1516Đào, Quốc HưngHCM2159Tp. Hồ Chí Minh1301
1633Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh1301
177Phan, Nguyễn Công MinhHCM2236Tp. Hồ Chí Minh1300
1811Đặng, Cửu Tùng LânDON2203Đồng Nai12,501
1919Ngô, Ngọc MinhDON2147Đồng Nai12,501
2049Lê, Trí BáchDAN1747Đà Nẵng12,501
216Diệp, Khai NguyênHCM2245Tp. Hồ Chí Minh1201
2225Đào, Duy KhánhQNI2103Quảng Ninh1201
2327Trần, Thanh TânHCM2065Tp. Hồ Chí Minh1201
2434Đỗ, Như KhánhDON2026Đồng Nai1201
2536Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh1201
264Đào, Văn TrọngQNI2260Quảng Ninh1201
2713Tôn, Thất Nhật TânDAN2183Đà Nẵng1201
2822Nguyễn, Văn BonDON2138Đồng Nai1201
2924Đoàn, Đức HiểnHCM2109Tp. Hồ Chí Minh1201
3026Dương, Hồ Bảo DuyDON2068Đồng Nai1201
3132Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2035Tp. Hồ Chí Minh1201
3238Chu, Đức HuyQNI1986Quảng Ninh1201
339Phí, Mạnh CườngQNI2216Quảng Ninh11,501
3443Nguyễn, An TấnDON1813Đồng Nai11,501
3540Nguyễn, Mạnh HảiTNG1914Thái Nguyên1101
3647Hoàng, Mạnh HùngBNI1797Bắc Ninh0,5300
3739Nguyễn, Hoàng LâmHCM1915Tp. Hồ Chí Minh0,52,500
3818Nguyễn, Anh QuânQNI2158Quảng Ninh0,5200
3921Nguyễn, Quang NhậtQNI2139Quảng Ninh0,5200
4042Phạm, Quý CườngTNG1858Thái Nguyên0,5200
4135Nguyễn, Khánh NgọcDAN2025Đà Nẵng0,51,500
4220Vũ, Hữu CườngDON2141Đồng Nai0300
4329Nguyễn, Trường PhúcDON2060Đồng Nai0300
4441Bùi, Sơn TùngQNI1894Quảng Ninh0300
4510Nguyễn, Anh MẫnDAN2207Đà Nẵng0200
4612Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai0200
4728Trương, Đình VũDAN2064Đà Nẵng0200
4846Nguyễn, Đại ThắngHNO1798Hà Nội0200
4948Giáp, Xuân CườngBNI1783Bắc Ninh0200

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)