Search for player 検索

第 7 ラウンド結果

ラング番号Name国名EloI州・県クラブ/場所得点 TB1  TB2  TB3 
12Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh5,529,505
24Đào, Văn TrọngQNI2260Quảng Ninh5,526,505
35Võ, Văn Hoàng TùngDAN2253Đà Nẵng531,504
414Vũ, Quốc ĐạtHCM2183Tp. Hồ Chí Minh53104
544Lương, Đức HoàngQNI1807Quảng Ninh53003
631Trần, Huỳnh Si LaDAN2042Đà Nẵng527,504
73Hà, Văn TiếnDON2271Đồng Nai52704
87Phan, Nguyễn Công MinhHCM2236Tp. Hồ Chí Minh526,504
918Nguyễn, Anh QuânQNI2158Quảng Ninh522,504
1030Huỳnh, Hào PhátHCM2047Tp. Hồ Chí Minh4,53303
111Nguyễn, Thành BảoDON2498Đồng Nai4,529,504
1224Đoàn, Đức HiểnHCM2109Tp. Hồ Chí Minh4,52303
1337Trần, Tiến HuyHCM2003Tp. Hồ Chí Minh42903
148Phan, Trọng TínHCM2228Tp. Hồ Chí Minh427,502
1536Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh42704
1615Trần, Chánh TâmHCM2171Tp. Hồ Chí Minh426,502
1716Đào, Quốc HưngHCM2159Tp. Hồ Chí Minh42504
1833Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh424,504
196Diệp, Khai NguyênHCM2245Tp. Hồ Chí Minh42403
2047Hoàng, Mạnh HùngBNI1797Bắc Ninh42403
2117Dương, Đình ChungQNI2159Quảng Ninh42304
2212Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai421,504
239Phí, Mạnh CườngQNI2216Quảng Ninh42104
2423Đặng, Hữu TrangHNO2132Hà Nội3,530,502
2525Đào, Duy KhánhQNI2103Quảng Ninh3,52903
2611Đặng, Cửu Tùng LânDON2203Đồng Nai3,52803
2722Nguyễn, Văn BonDON2138Đồng Nai3,523,502
2829Nguyễn, Trường PhúcDON2060Đồng Nai3,520,503
2935Nguyễn, Khánh NgọcDAN2025Đà Nẵng3,519,502
3038Chu, Đức HuyQNI1986Quảng Ninh32602
3132Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2035Tp. Hồ Chí Minh325,502
3226Dương, Hồ Bảo DuyDON2068Đồng Nai324,503
3313Tôn, Thất Nhật TânDAN2183Đà Nẵng32402
3427Trần, Thanh TânHCM2065Tp. Hồ Chí Minh323,502
3545Nguyễn, Minh HưngDON1800Đồng Nai32202
3610Nguyễn, Anh MẫnDAN2207Đà Nẵng321,502
3719Ngô, Ngọc MinhDON2147Đồng Nai320,503
3820Vũ, Hữu CườngDON2141Đồng Nai32003
3934Đỗ, Như KhánhDON2026Đồng Nai2,52602
4039Nguyễn, Hoàng LâmHCM1915Tp. Hồ Chí Minh2,522,502
4128Trương, Đình VũDAN2064Đà Nẵng2,52102
4221Nguyễn, Quang NhậtQNI2139Quảng Ninh2,52102
4342Phạm, Quý CườngTNG1858Thái Nguyên2,52102
4446Nguyễn, Đại ThắngHNO1798Hà Nội2,519,502
4549Lê, Trí BáchDAN1747Đà Nẵng22302
4640Nguyễn, Mạnh HảiTNG1914Thái Nguyên222,502
4743Nguyễn, An TấnDON1813Đồng Nai218,502
4841Bùi, Sơn TùngQNI1894Quảng Ninh1,52001
4948Giáp, Xuân CườngBNI1783Bắc Ninh116,501

注:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)