Search for player 搜索

6 轮后名次

名次SNo姓名协会国际等级分Bdld俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3 
15Võ, Văn Hoàng TùngDAN2253Đà Nẵng52104
230Huỳnh, Hào PhátHCM2047Tp. Hồ Chí Minh4,524,503
32Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh4,52304
444Lương, Đức HoàngQNI1807Quảng Ninh4,522,503
51Nguyễn, Thành BảoDON2498Đồng Nai4,52204
614Vũ, Quốc ĐạtHCM2183Tp. Hồ Chí Minh4,521,504
74Đào, Văn TrọngQNI2260Quảng Ninh4,51904
83Hà, Văn TiếnDON2271Đồng Nai421,503
931Trần, Huỳnh Si LaDAN2042Đà Nẵng419,503
1016Đào, Quốc HưngHCM2159Tp. Hồ Chí Minh418,504
117Phan, Nguyễn Công MinhHCM2236Tp. Hồ Chí Minh418,503
1218Nguyễn, Anh QuânQNI2158Quảng Ninh414,503
1312Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai413,504
148Phan, Trọng TínHCM2228Tp. Hồ Chí Minh3,521,502
1511Đặng, Cửu Tùng LânDON2203Đồng Nai3,52103
1623Đặng, Hữu TrangHNO2132Hà Nội3,52102
1725Đào, Duy KhánhQNI2103Quảng Ninh3,520,503
1815Trần, Chánh TâmHCM2171Tp. Hồ Chí Minh3,51902
1924Đoàn, Đức HiểnHCM2109Tp. Hồ Chí Minh3,51702
2037Trần, Tiến HuyHCM2003Tp. Hồ Chí Minh323,502
2136Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh321,503
2233Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh318,503
236Diệp, Khai NguyênHCM2245Tp. Hồ Chí Minh318,502
2447Hoàng, Mạnh HùngBNI1797Bắc Ninh318,502
2526Dương, Hồ Bảo DuyDON2068Đồng Nai317,503
2632Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2035Tp. Hồ Chí Minh317,502
2717Dương, Đình ChungQNI2159Quảng Ninh31703
2827Trần, Thanh TânHCM2065Tp. Hồ Chí Minh31702
2922Nguyễn, Văn BonDON2138Đồng Nai316,502
3013Tôn, Thất Nhật TânDAN2183Đà Nẵng316,502
319Phí, Mạnh CườngQNI2216Quảng Ninh314,503
3235Nguyễn, Khánh NgọcDAN2025Đà Nẵng314,502
3319Ngô, Ngọc MinhDON2147Đồng Nai313,503
3420Vũ, Hữu CườngDON2141Đồng Nai313,503
3534Đỗ, Như KhánhDON2026Đồng Nai2,51902
3629Nguyễn, Trường PhúcDON2060Đồng Nai2,515,502
3721Nguyễn, Quang NhậtQNI2139Quảng Ninh2,51302
3838Chu, Đức HuyQNI1986Quảng Ninh221,501
3940Nguyễn, Mạnh HảiTNG1914Thái Nguyên218,502
4049Lê, Trí BáchDAN1747Đà Nẵng218,502
4145Nguyễn, Minh HưngDON1800Đồng Nai21801
4210Nguyễn, Anh MẫnDAN2207Đà Nẵng21501
4343Nguyễn, An TấnDON1813Đồng Nai214,502
4439Nguyễn, Hoàng LâmHCM1915Tp. Hồ Chí Minh1,51701
4546Nguyễn, Đại ThắngHNO1798Hà Nội1,515,501
4628Trương, Đình VũDAN2064Đà Nẵng1,51511
4742Phạm, Quý CườngTNG1858Thái Nguyên1,51501
4841Bùi, Sơn TùngQNI1894Quảng Ninh1,514,501
4948Giáp, Xuân CườngBNI1783Bắc Ninh113,501

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)