Search for player 搜索

8 轮后名次

名次SNo姓名协会国际等级分Bdld俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3 
14Đào, Văn TrọngQNI2260Quảng Ninh6,53706
25Võ, Văn Hoàng TùngDAN2253Đà Nẵng638,505
344Lương, Đức HoàngQNI1807Quảng Ninh636,504
43Hà, Văn TiếnDON2271Đồng Nai63205
52Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh5,54105
61Nguyễn, Thành BảoDON2498Đồng Nai5,53505
77Phan, Nguyễn Công MinhHCM2236Tp. Hồ Chí Minh5,53404
818Nguyễn, Anh QuânQNI2158Quảng Ninh5,531,504
914Vũ, Quốc ĐạtHCM2183Tp. Hồ Chí Minh54104
1031Trần, Huỳnh Si LaDAN2042Đà Nẵng53904
118Phan, Trọng TínHCM2228Tp. Hồ Chí Minh534,503
1233Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh53405
1315Trần, Chánh TâmHCM2171Tp. Hồ Chí Minh532,503
1417Dương, Đình ChungQNI2159Quảng Ninh53005
1512Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai529,505
169Phí, Mạnh CườngQNI2216Quảng Ninh52705
1730Huỳnh, Hào PhátHCM2047Tp. Hồ Chí Minh4,54403
1823Đặng, Hữu TrangHNO2132Hà Nội4,538,503
1911Đặng, Cửu Tùng LânDON2203Đồng Nai4,533,504
2024Đoàn, Đức HiểnHCM2109Tp. Hồ Chí Minh4,53303
2137Trần, Tiến HuyHCM2003Tp. Hồ Chí Minh438,503
2236Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh436,504
2347Hoàng, Mạnh HùngBNI1797Bắc Ninh43503
2416Đào, Quốc HưngHCM2159Tp. Hồ Chí Minh434,504
256Diệp, Khai NguyênHCM2245Tp. Hồ Chí Minh43103
2645Nguyễn, Minh HưngDON1800Đồng Nai42903
2713Tôn, Thất Nhật TânDAN2183Đà Nẵng42803
2810Nguyễn, Anh MẫnDAN2207Đà Nẵng426,503
2919Ngô, Ngọc MinhDON2147Đồng Nai42604
3020Vũ, Hữu CườngDON2141Đồng Nai425,504
3125Đào, Duy KhánhQNI2103Quảng Ninh3,53803
3222Nguyễn, Văn BonDON2138Đồng Nai3,530,502
3329Nguyễn, Trường PhúcDON2060Đồng Nai3,528,503
3428Trương, Đình VũDAN2064Đà Nẵng3,527,503
3546Nguyễn, Đại ThắngHNO1798Hà Nội3,52703
3635Nguyễn, Khánh NgọcDAN2025Đà Nẵng3,526,512
3742Phạm, Quý CườngTNG1858Thái Nguyên3,526,503
3832Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2035Tp. Hồ Chí Minh333,502
3938Chu, Đức HuyQNI1986Quảng Ninh333,502
4027Trần, Thanh TânHCM2065Tp. Hồ Chí Minh332,502
4126Dương, Hồ Bảo DuyDON2068Đồng Nai331,503
4249Lê, Trí BáchDAN1747Đà Nẵng330,503
4340Nguyễn, Mạnh HảiTNG1914Thái Nguyên328,503
4434Đỗ, Như KhánhDON2026Đồng Nai2,535,502
4539Nguyễn, Hoàng LâmHCM1915Tp. Hồ Chí Minh2,527,512
4621Nguyễn, Quang NhậtQNI2139Quảng Ninh2,527,502
4741Bùi, Sơn TùngQNI1894Quảng Ninh2,526,502
4843Nguyễn, An TấnDON1813Đồng Nai22302
4948Giáp, Xuân CườngBNI1783Bắc Ninh12101

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)