Search for player Leita

Støðan eftir umfar 5

Rk.BNr.NavnLandEloIBdldFelag/BýurStig TB1  TB2  TB3 
12Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh4,51404
230Huỳnh, Hào PhátHCM2047Tp. Hồ Chí Minh41703
344Lương, Đức HoàngQNI1807Quảng Ninh415,503
414Vũ, Quốc ĐạtHCM2183Tp. Hồ Chí Minh41504
55Võ, Văn Hoàng TùngDAN2253Đà Nẵng41303
61Nguyễn, Thành BảoDON2498Đồng Nai3,515,503
73Hà, Văn TiếnDON2271Đồng Nai3,514,503
823Đặng, Hữu TrangHNO2132Hà Nội3,514,502
911Đặng, Cửu Tùng LânDON2203Đồng Nai3,51403
104Đào, Văn TrọngQNI2260Quảng Ninh3,51303
1115Trần, Chánh TâmHCM2171Tp. Hồ Chí Minh3,512,502
1237Trần, Tiến HuyHCM2003Tp. Hồ Chí Minh31702
138Phan, Trọng TínHCM2228Tp. Hồ Chí Minh31702
1431Trần, Huỳnh Si LaDAN2042Đà Nẵng313,502
1516Đào, Quốc HưngHCM2159Tp. Hồ Chí Minh31303
1647Hoàng, Mạnh HùngBNI1797Bắc Ninh31302
1732Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2035Tp. Hồ Chí Minh312,502
187Phan, Nguyễn Công MinhHCM2236Tp. Hồ Chí Minh311,502
1922Nguyễn, Văn BonDON2138Đồng Nai31102
2024Đoàn, Đức HiểnHCM2109Tp. Hồ Chí Minh31102
2118Nguyễn, Anh QuânQNI2158Quảng Ninh31002
229Phí, Mạnh CườngQNI2216Quảng Ninh38,503
2312Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai38,503
2425Đào, Duy KhánhQNI2103Quảng Ninh2,514,502
2534Đỗ, Như KhánhDON2026Đồng Nai2,514,502
266Diệp, Khai NguyênHCM2245Tp. Hồ Chí Minh2,51302
2727Trần, Thanh TânHCM2065Tp. Hồ Chí Minh2,51302
2813Tôn, Thất Nhật TânDAN2183Đà Nẵng2,511,502
2935Nguyễn, Khánh NgọcDAN2025Đà Nẵng2,59,502
3038Chu, Đức HuyQNI1986Quảng Ninh21601
3136Đinh, TúBNI2015Bắc Ninh21502
3233Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh214,502
3317Dương, Đình ChungQNI2159Quảng Ninh21302
3445Nguyễn, Minh HưngDON1800Đồng Nai21301
3526Dương, Hồ Bảo DuyDON2068Đồng Nai21202
3610Nguyễn, Anh MẫnDAN2207Đà Nẵng21201
3740Nguyễn, Mạnh HảiTNG1914Thái Nguyên211,502
3849Lê, Trí BáchDAN1747Đà Nẵng211,502
3919Ngô, Ngọc MinhDON2147Đồng Nai21002
4020Vũ, Hữu CườngDON2141Đồng Nai2902
4139Nguyễn, Hoàng LâmHCM1915Tp. Hồ Chí Minh1,513,501
4229Nguyễn, Trường PhúcDON2060Đồng Nai1,510,501
4328Trương, Đình VũDAN2064Đà Nẵng1,59,501
4421Nguyễn, Quang NhậtQNI2139Quảng Ninh1,59,501
4546Nguyễn, Đại ThắngHNO1798Hà Nội11101
4648Giáp, Xuân CườngBNI1783Bắc Ninh11001
4741Bùi, Sơn TùngQNI1894Quảng Ninh19,501
4843Nguyễn, An TấnDON1813Đồng Nai19,501
4942Phạm, Quý CườngTNG1858Thái Nguyên0,51100

Viðmerkingar:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)