GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TC

Останнє оновлення22.09.2026 12:14:30, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien

Вибір турніруCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ПосиланняОфіційна домашня сторінка Організатора , Посилання на турнірний календар
Вибір параметрів Показати додаткову інформацію
Огляд командиBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Огляд групM
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 9 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9/9 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9
Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Пари/Результати

3. Тур

Дош.Ном.WhiteФШФЕДРейтОчки РезультатОчки BlackФШФЕДРейтНом.
114Vũ, Quốc ĐạtHCM21832 1 - 02 Nguyễn, Thành BảoDON24981
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM24142 1 - 02 Dương, Đình ChungQNI215917
330Huỳnh, Hào PhátHCM20472 1 - 02 Hà, Văn TiếnDON22713
437Trần, Tiến HuyHCM20032 ½ - ½2 Võ, Văn Hoàng TùngDAN22535
58Phan, Trọng TínHCM22282 ½ - ½2 Lương, Đức HoàngQNI180744
631Trần, Huỳnh Si LaDAN20421½ ½ - ½1½ Trần, Chánh TâmHCM217115
745Nguyễn, Minh HưngDON18001½ 0 - 11½ Đặng, Hữu TrangHNO213223
84Đào, Văn TrọngQNI22601 1 - 01 Dương, Hồ Bảo DuyDON206826
96Diệp, Khai NguyênHCM22451 ½ - ½1 Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM203532
1025Đào, Duy KhánhQNI21031 1 - 01 Phan, Nguyễn Công MinhHCM22367
1127Trần, Thanh TânHCM20651 1 - 01 Phí, Mạnh CườngQNI22169
1233Vũ, Hồng SơnBNI20321 0 - 11 Đặng, Cửu Tùng LânDON220311
1334Đỗ, Như KhánhDON20261 1 - 01 Tôn, Thất Nhật TânDAN218313
1416Đào, Quốc HưngHCM21591 1 - 01 Đinh, TúBNI201536
1549Lê, Trí BáchDAN17471 1 - 01 Ngô, Ngọc MinhDON214719
1622Nguyễn, Văn BonDON21381 ½ - ½1 Chu, Đức HuyQNI198638
1724Đoàn, Đức HiểnHCM21091 1 - 01 Nguyễn, An TấnDON181343
1818Nguyễn, Anh QuânQNI2158½ 1 - 01 Nguyễn, Mạnh HảiTNG191440
1939Nguyễn, Hoàng LâmHCM1915½ 1 - 0½ Nguyễn, Quang NhậtQNI213921
2035Nguyễn, Khánh NgọcDAN2025½ 1 - 0½ Phạm, Quý CườngTNG185842
2147Hoàng, Mạnh HùngBNI1797½ ½ - ½0 Nguyễn, Anh MẫnDAN220710
2212Chu, Tuấn HảiDON22000 1 - 00 Nguyễn, Đại ThắngHNO179846
2320Vũ, Hữu CườngDON21410 1 - 00 Giáp, Xuân CườngBNI178348
2429Nguyễn, Trường PhúcDON20600 ½ - ½0 Trương, Đình VũDAN206428
2541Bùi, Sơn TùngQNI18940 1 bye