Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

1. Ronda

M.No.WhiteBdldFEDEloPts. ResultadoPts. BlackBdldFEDEloNo.
125Đào, Duy KhánhQNI21030 0 - 10 Nguyễn, Thành BảoDON24981
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM24140 1 - 00 Dương, Hồ Bảo DuyDON206826
327Trần, Thanh TânHCM20650 0 - 10 Hà, Văn TiếnDON22713
44Đào, Văn TrọngQNI22600 1 - 00 Trương, Đình VũDAN206428
529Nguyễn, Trường PhúcDON20600 0 - 10 Võ, Văn Hoàng TùngDAN22535
66Diệp, Khai NguyênHCM22450 0 - 10 Huỳnh, Hào PhátHCM204730
731Trần, Huỳnh Si LaDAN20420 ½ - ½0 Phan, Nguyễn Công MinhHCM22367
88Phan, Trọng TínHCM22280 1 - 00 Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM203532
933Vũ, Hồng SơnBNI20320 1 - 00 Phí, Mạnh CườngQNI22169
1010Nguyễn, Anh MẫnDAN22070 0 - 10 Đỗ, Như KhánhDON202634
1135Nguyễn, Khánh NgọcDAN20250 0 - 10 Đặng, Cửu Tùng LânDON220311
1212Chu, Tuấn HảiDON22000 0 - 10 Đinh, TúBNI201536
1337Trần, Tiến HuyHCM20030 1 - 00 Tôn, Thất Nhật TânDAN218313
1414Vũ, Quốc ĐạtHCM21830 1 - 00 Chu, Đức HuyQNI198638
1539Nguyễn, Hoàng LâmHCM19150 ½ - ½0 Trần, Chánh TâmHCM217115
1616Đào, Quốc HưngHCM21590 1 - 00 Nguyễn, Mạnh HảiTNG191440
1741Bùi, Sơn TùngQNI18940 0 - 10 Dương, Đình ChungQNI215917
1818Nguyễn, Anh QuânQNI21580 ½ - ½0 Phạm, Quý CườngTNG185842
1943Nguyễn, An TấnDON18130 0 - 10 Ngô, Ngọc MinhDON214719
2020Vũ, Hữu CườngDON21410 0 - 10 Lương, Đức HoàngQNI180744
2145Nguyễn, Minh HưngDON18000 1 - 00 Nguyễn, Quang NhậtQNI213921
2222Nguyễn, Văn BonDON21380 1 - 00 Nguyễn, Đại ThắngHNO179846
2347Hoàng, Mạnh HùngBNI17970 ½ - ½0 Đặng, Hữu TrangHNO213223
2424Đoàn, Đức HiểnHCM21090 1 - 00 Giáp, Xuân CườngBNI178348
2549Lê, Trí BáchDAN17470 1 bye