Search for player Cari

Pairing/Hasil

7. Babak

PapanNo.WhiteNegaraFEDRtgPts. HasilPts. BlackNegaraFEDRtgNo.
14Đào, Văn TrọngQNI22604½ 1 - 05 Võ, Văn Hoàng TùngDAN22535
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM24144½ 1 - 04½ Nguyễn, Thành BảoDON24981
314Vũ, Quốc ĐạtHCM21834½ ½ - ½4½ Lương, Đức HoàngQNI180744
430Huỳnh, Hào PhátHCM20474½ 0 - 14 Phan, Nguyễn Công MinhHCM22367
516Đào, Quốc HưngHCM21594 0 - 14 Hà, Văn TiếnDON22713
612Chu, Tuấn HảiDON22004 0 - 14 Nguyễn, Anh QuânQNI215818
731Trần, Huỳnh Si LaDAN20424 1 - 03½ Đặng, Hữu TrangHNO213223
88Phan, Trọng TínHCM22283½ ½ - ½3½ Trần, Chánh TâmHCM217115
911Đặng, Cửu Tùng LânDON22033½ 0 - 13½ Đoàn, Đức HiểnHCM210924
106Diệp, Khai NguyênHCM22453 1 - 03½ Đào, Duy KhánhQNI210325
1132Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20353 0 - 13 Phí, Mạnh CườngQNI22169
1233Vũ, Hồng SơnBNI20323 1 - 03 Tôn, Thất Nhật TânDAN218313
1327Trần, Thanh TânHCM20653 0 - 13 Dương, Đình ChungQNI215917
1436Đinh, TúBNI20153 1 - 03 Ngô, Ngọc MinhDON214719
1547Hoàng, Mạnh HùngBNI17973 1 - 03 Vũ, Hữu CườngDON214120
1622Nguyễn, Văn BonDON21383 ½ - ½3 Nguyễn, Khánh NgọcDAN202535
1726Dương, Hồ Bảo DuyDON20683 0 - 13 Trần, Tiến HuyHCM200337
1834Đỗ, Như KhánhDON20262½ 0 - 12½ Nguyễn, Trường PhúcDON206029
1921Nguyễn, Quang NhậtQNI21392½ 0 - 12 Nguyễn, Anh MẫnDAN220710
2038Chu, Đức HuyQNI19862 1 - 02 Nguyễn, An TấnDON181343
2145Nguyễn, Minh HưngDON18002 1 - 02 Nguyễn, Mạnh HảiTNG191440
2249Lê, Trí BáchDAN17472 0 - 11½ Nguyễn, Đại ThắngHNO179846
2341Bùi, Sơn TùngQNI18941½ 0 - 11½ Trương, Đình VũDAN206428
2442Phạm, Quý CườngTNG18581½ 1 - 01 Giáp, Xuân CườngBNI178348
2539Nguyễn, Hoàng LâmHCM19151½ 1 bye