Search for player 搜索

配对/成绩

4. 轮

棋盘序号WhiteBdld协会等级分分 结果分 BlackBdld协会等级分序号
114Vũ, Quốc ĐạtHCM21833 0 - 13 Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM24142
25Võ, Văn Hoàng TùngDAN22532½ ½ - ½3 Huỳnh, Hào PhátHCM204730
323Đặng, Hữu TrangHNO21322½ ½ - ½2½ Phan, Trọng TínHCM22288
444Lương, Đức HoàngQNI18072½ 1 - 02½ Trần, Tiến HuyHCM200337
51Nguyễn, Thành BảoDON24982 ½ - ½2 Đoàn, Đức HiểnHCM210924
63Hà, Văn TiếnDON22712 ½ - ½2 Đào, Duy KhánhQNI210325
717Dương, Đình ChungQNI21592 0 - 12 Đào, Văn TrọngQNI22604
811Đặng, Cửu Tùng LânDON22032 1 - 02 Trần, Thanh TânHCM206527
915Trần, Chánh TâmHCM21712 ½ - ½2 Đỗ, Như KhánhDON202634
1049Lê, Trí BáchDAN17472 0 - 12 Đào, Quốc HưngHCM215916
116Diệp, Khai NguyênHCM22451½ 0 - 12 Trần, Huỳnh Si LaDAN204231
1238Chu, Đức HuyQNI19861½ ½ - ½1½ Nguyễn, Anh QuânQNI215818
1339Nguyễn, Hoàng LâmHCM19151½ 0 - 11½ Nguyễn, Văn BonDON213822
1432Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20351½ 1 - 01½ Nguyễn, Minh HưngDON180045
1513Tôn, Thất Nhật TânDAN21831 1 - 01½ Nguyễn, Khánh NgọcDAN202535
167Phan, Nguyễn Công MinhHCM22361 1 - 01 Vũ, Hồng SơnBNI203233
179Phí, Mạnh CườngQNI22161 1 - 01 Bùi, Sơn TùngQNI189441
1840Nguyễn, Mạnh HảiTNG19141 0 - 11 Chu, Tuấn HảiDON220012
1919Ngô, Ngọc MinhDON21471 0 - 11 Hoàng, Mạnh HùngBNI179747
2036Đinh, TúBNI20151 1 - 01 Vũ, Hữu CườngDON214120
2126Dương, Hồ Bảo DuyDON20681 1 - 01 Nguyễn, An TấnDON181343
2210Nguyễn, Anh MẫnDAN2207½ 1 - 0½ Trương, Đình VũDAN206428
2321Nguyễn, Quang NhậtQNI2139½ 1 - 0½ Nguyễn, Trường PhúcDON206029
2442Phạm, Quý CườngTNG1858½ 0 - 10 Nguyễn, Đại ThắngHNO179846
2548Giáp, Xuân CườngBNI17830 1 轮空