Search for player 搜索

配对/成绩

8. 轮

棋盘序号WhiteBdld协会等级分分 结果分 BlackBdld协会等级分序号
14Đào, Văn TrọngQNI22605½ 1 - 05½ Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM24142
23Hà, Văn TiếnDON22715 1 - 05 Trần, Huỳnh Si LaDAN204231
35Võ, Văn Hoàng TùngDAN22535 1 - 05 Vũ, Quốc ĐạtHCM218314
418Nguyễn, Anh QuânQNI21585 ½ - ½5 Phan, Nguyễn Công MinhHCM22367
544Lương, Đức HoàngQNI18075 1 - 04½ Đoàn, Đức HiểnHCM210924
61Nguyễn, Thành BảoDON24984½ 1 - 04½ Huỳnh, Hào PhátHCM204730
717Dương, Đình ChungQNI21594 1 - 04 Diệp, Khai NguyênHCM22456
836Đinh, TúBNI20154 0 - 14 Phan, Trọng TínHCM22288
99Phí, Mạnh CườngQNI22164 1 - 04 Hoàng, Mạnh HùngBNI179747
1037Trần, Tiến HuyHCM20034 0 - 14 Chu, Tuấn HảiDON220012
1115Trần, Chánh TâmHCM21714 1 - 04 Đào, Quốc HưngHCM215916
1229Nguyễn, Trường PhúcDON20603½ 0 - 14 Vũ, Hồng SơnBNI203233
1311Đặng, Cửu Tùng LânDON22033½ 1 - 03½ Đào, Duy KhánhQNI210325
1423Đặng, Hữu TrangHNO21323½ 1 - 03½ Nguyễn, Văn BonDON213822
1519Ngô, Ngọc MinhDON21473 1 - 03½ Nguyễn, Khánh NgọcDAN202535
1610Nguyễn, Anh MẫnDAN22073 1 - 03 Trần, Thanh TânHCM206527
1713Tôn, Thất Nhật TânDAN21833 1 - 03 Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM203532
1820Vũ, Hữu CườngDON21413 1 - 03 Chu, Đức HuyQNI198638
1945Nguyễn, Minh HưngDON18003 1 - 03 Dương, Hồ Bảo DuyDON206826
2046Nguyễn, Đại ThắngHNO17982½ 1 - 02½ Nguyễn, Quang NhậtQNI213921
2128Trương, Đình VũDAN20642½ 1 - 02½ Đỗ, Như KhánhDON202634
2239Nguyễn, Hoàng LâmHCM19152½ 0 - 12½ Phạm, Quý CườngTNG185842
2343Nguyễn, An TấnDON18132 0 - 12 Lê, Trí BáchDAN174749
2448Giáp, Xuân CườngBNI17831 0 - 11½ Bùi, Sơn TùngQNI189441
2540Nguyễn, Mạnh HảiTNG19142 1 轮空