Sporcu Ara Arama

Eşlendirmeler/Sonuçlar

5. Tur

MasaNo.BeyazBdldFEDRtgPuan SonuçPuan SiyahBdldFEDRtgNo.
12Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM24144 ½ - ½3½ Lương, Đức HoàngQNI180744
230Huỳnh, Hào PhátHCM20473½ ½ - ½3 Đặng, Cửu Tùng LânDON220311
34Đào, Văn TrọngQNI22603 ½ - ½3 Đặng, Hữu TrangHNO213223
431Trần, Huỳnh Si LaDAN20423 0 - 13 Võ, Văn Hoàng TùngDAN22535
58Phan, Trọng TínHCM22283 0 - 13 Vũ, Quốc ĐạtHCM218314
616Đào, Quốc HưngHCM21593 0 - 12½ Nguyễn, Thành BảoDON24981
734Đỗ, Như KhánhDON20262½ 0 - 12½ Hà, Văn TiếnDON22713
825Đào, Duy KhánhQNI21032½ 0 - 12½ Trần, Chánh TâmHCM217115
922Nguyễn, Văn BonDON21382½ ½ - ½2½ Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM203532
1024Đoàn, Đức HiểnHCM21092½ ½ - ½2½ Trần, Tiến HuyHCM200337
1126Dương, Hồ Bảo DuyDON20682 0 - 12 Phan, Nguyễn Công MinhHCM22367
1238Chu, Đức HuyQNI19862 0 - 12 Phí, Mạnh CườngQNI22169
1312Chu, Tuấn HảiDON22002 1 - 02 Lê, Trí BáchDAN174749
1427Trần, Thanh TânHCM20652 ½ - ½2 Tôn, Thất Nhật TânDAN218313
1547Hoàng, Mạnh HùngBNI17972 1 - 02 Dương, Đình ChungQNI215917
1618Nguyễn, Anh QuânQNI21582 1 - 02 Đinh, TúBNI201536
1721Nguyễn, Quang NhậtQNI21391½ 0 - 11½ Diệp, Khai NguyênHCM22456
1845Nguyễn, Minh HưngDON18001½ ½ - ½1½ Nguyễn, Anh MẫnDAN220710
1935Nguyễn, Khánh NgọcDAN20251½ 1 - 01½ Nguyễn, Hoàng LâmHCM191539
2041Bùi, Sơn TùngQNI18941 0 - 11 Ngô, Ngọc MinhDON214719
2143Nguyễn, An TấnDON18131 0 - 11 Vũ, Hữu CườngDON214120
2246Nguyễn, Đại ThắngHNO17981 0 - 11 Vũ, Hồng SơnBNI203233
2348Giáp, Xuân CườngBNI17831 0 - 11 Nguyễn, Mạnh HảiTNG191440
2428Trương, Đình VũDAN2064½ 1 - 0½ Phạm, Quý CườngTNG185842
2529Nguyễn, Trường PhúcDON2060½ 1 Tur