Sporcu Ara Arama

Eşlendirmeler/Sonuçlar

9. Tur

MasaNo.BeyazBdldFEDRtgPuan SonuçPuan SiyahBdldFEDRtgNo.
13Hà, Văn TiếnDON22716 ½ - ½6½ Đào, Văn TrọngQNI22604
244Lương, Đức HoàngQNI18076 ½ - ½6 Võ, Văn Hoàng TùngDAN22535
37Phan, Nguyễn Công MinhHCM22365½ 0 - 15½ Nguyễn, Thành BảoDON24981
42Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM24145½ 1 - 05½ Nguyễn, Anh QuânQNI215818
58Phan, Trọng TínHCM22285 ½ - ½5 Dương, Đình ChungQNI215917
614Vũ, Quốc ĐạtHCM21835 ½ - ½5 Phí, Mạnh CườngQNI22169
712Chu, Tuấn HảiDON22005 1 - 05 Trần, Huỳnh Si LaDAN204231
833Vũ, Hồng SơnBNI20325 ½ - ½5 Trần, Chánh TâmHCM217115
923Đặng, Hữu TrangHNO21324½ 0 - 14½ Đặng, Cửu Tùng LânDON220311
1024Đoàn, Đức HiểnHCM21094½ ½ - ½4½ Huỳnh, Hào PhátHCM204730
116Diệp, Khai NguyênHCM22454 ½ - ½4 Đinh, TúBNI201536
1220Vũ, Hữu CườngDON21414 ½ - ½4 Nguyễn, Anh MẫnDAN220710
1347Hoàng, Mạnh HùngBNI17974 1 - 04 Tôn, Thất Nhật TânDAN218313
1416Đào, Quốc HưngHCM21594 ½ - ½4 Trần, Tiến HuyHCM200337
1519Ngô, Ngọc MinhDON21474 ½ - ½4 Nguyễn, Minh HưngDON180045
1625Đào, Duy KhánhQNI21033½ 0 - 13½ Trương, Đình VũDAN206428
1742Phạm, Quý CườngTNG18583½ 0 - 13½ Nguyễn, Trường PhúcDON206029
1835Nguyễn, Khánh NgọcDAN20253½ ½ - ½3½ Nguyễn, Đại ThắngHNO179846
1922Nguyễn, Văn BonDON21383½ ½ - ½3 Dương, Hồ Bảo DuyDON206826
2040Nguyễn, Mạnh HảiTNG19143 1 - 03 Trần, Thanh TânHCM206527
2149Lê, Trí BáchDAN17473 0 - 13 Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM203532
2238Chu, Đức HuyQNI19863 1 - 02½ Nguyễn, Hoàng LâmHCM191539
2341Bùi, Sơn TùngQNI18942½ 1 - 02 Nguyễn, An TấnDON181343
2448Giáp, Xuân CườngBNI17831 0 - 12½ Nguyễn, Quang NhậtQNI213921
2534Đỗ, Như KhánhDON20262½ 1 Tur