Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TCОстаннє оновлення22.09.2026 12:14:30, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Список гравців за алфавітом
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | Рейт.міжн. | ФЕД. | Клуб/Місто |
| 1 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1894 | QNI | Quảng Ninh |
| 2 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1986 | QNI | Quảng Ninh |
| 3 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2200 | DON | Đồng Nai |
| 4 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2203 | DON | Đồng Nai |
| 5 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2132 | HNO | Hà Nội |
| 6 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 2103 | QNI | Quảng Ninh |
| 7 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2159 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2260 | QNI | Quảng Ninh |
| 9 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2245 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 10 | | Đinh, Tú | 24040020 | 2015 | BNI | Bắc Ninh |
| 11 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2026 | DON | Đồng Nai |
| 12 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2109 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 13 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2068 | DON | Đồng Nai |
| 14 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2159 | QNI | Quảng Ninh |
| 15 | | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | 1783 | BNI | Bắc Ninh |
| 16 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2271 | DON | Đồng Nai |
| 17 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1797 | BNI | Bắc Ninh |
| 18 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 2047 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 19 | | Lê, Trí Bách | 24060229 | 1747 | DAN | Đà Nẵng |
| 20 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1807 | QNI | Quảng Ninh |
| 21 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | 2147 | DON | Đồng Nai |
| 22 | | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | 2139 | QNI | Quảng Ninh |
| 23 | | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | 2138 | DON | Đồng Nai |
| 24 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | 2025 | DAN | Đà Nẵng |
| 25 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | 2035 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 26 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | 2207 | DAN | Đà Nẵng |
| 27 | | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | 2158 | QNI | Quảng Ninh |
| 28 | | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | 2498 | DON | Đồng Nai |
| 29 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | 2414 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 30 | | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | 1800 | DON | Đồng Nai |
| 31 | | Nguyễn, Đại Thắng | 25100247 | 1798 | HNO | Hà Nội |
| 32 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | 1915 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 33 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | 1914 | TNG | Thái Nguyên |
| 34 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | 2060 | DON | Đồng Nai |
| 35 | | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | 1813 | DON | Đồng Nai |
| 36 | | Phạm, Quý Cường | 25100220 | 1858 | TNG | Thái Nguyên |
| 37 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | 2236 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 38 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | 2228 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 39 | | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | 2216 | QNI | Quảng Ninh |
| 40 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | 2183 | DAN | Đà Nẵng |
| 41 | | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | 2171 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 42 | | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | 2042 | DAN | Đà Nẵng |
| 43 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | 2065 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 44 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | 2003 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 45 | | Trương, Đình Vũ | 23100252 | 2064 | DAN | Đà Nẵng |
| 46 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | 2253 | DAN | Đà Nẵng |
| 47 | | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | 2183 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 48 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | 2141 | DON | Đồng Nai |
| 49 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | 2032 | BNI | Bắc Ninh |
|
|
|
|