GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TC

协会越南 ( VIE )
裁判长Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Blitz)3'+3''
Number of rounds9
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20 到 2026/09/28
平均等级分2076
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新22.09.2026 12:14:30, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 没有比赛详细资料
团队浏览BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
分组浏览M
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID国际等级分协会俱乐部/城市
1Bùi, Sơn Tùng241201151894QNIQuảng Ninh
2Chu, Đức Huy240602741986QNIQuảng Ninh
3Chu, Tuấn Hải231003872200DONĐồng Nai
4Đặng, Cửu Tùng Lân240400062203DONĐồng Nai
5Đặng, Hữu Trang240400072132HNOHà Nội
6Đào, Duy Khánh241201172103QNIQuảng Ninh
7Đào, Quốc Hưng231003172159HCMTp. Hồ Chí Minh
8Đào, Văn Trọng240400172260QNIQuảng Ninh
9Diệp, Khai Nguyên240400012245HCMTp. Hồ Chí Minh
10Đinh, Tú240400202015BNIBắc Ninh
11Đỗ, Như Khánh241200062026DONĐồng Nai
12Đoàn, Đức Hiển240400212109HCMTp. Hồ Chí Minh
13Dương, Hồ Bảo Duy231003252068DONĐồng Nai
14Dương, Đình Chung240400152159QNIQuảng Ninh
15Giáp, Xuân Cường240602391783BNIBắc Ninh
16Hà, Văn Tiến240400032271DONĐồng Nai
17Hoàng, Mạnh Hùng240602411797BNIBắc Ninh
18Huỳnh, Hào Phát250501172047HCMTp. Hồ Chí Minh
19Lê, Trí Bách240602291747DANĐà Nẵng
20Lương, Đức Hoàng251005281807QNIQuảng Ninh
21Ngô, Ngọc Minh240400132147DONĐồng Nai
22Nguyễn, Quang Nhật240400092139QNIQuảng Ninh
23Nguyễn, Văn Bon231003242138DONĐồng Nai
24Nguyễn, Khánh Ngọc240400182025DANĐà Nẵng
25Nguyễn, Trần Đỗ Ninh240400192035HCMTp. Hồ Chí Minh
26Nguyễn, Anh Mẫn231002492207DANĐà Nẵng
27Nguyễn, Anh Quân231003882158QNIQuảng Ninh
28Nguyễn, Thành Bảo231003852498DONĐồng Nai
29Nguyễn, Minh Nhật Quang240400052414HCMTp. Hồ Chí Minh
30Nguyễn, Minh Hưng240900361800DONĐồng Nai
31Nguyễn, Đại Thắng251002471798HNOHà Nội
32Nguyễn, Hoàng Lâm231003511915HCMTp. Hồ Chí Minh
33Nguyễn, Mạnh Hải231000881914TNGThái Nguyên
34Nguyễn, Trường Phúc240600952060DONĐồng Nai
35Nguyễn, An Tấn240900951813DONĐồng Nai
36Phạm, Quý Cường251002201858TNGThái Nguyên
37Phan, Nguyễn Công Minh240400112236HCMTp. Hồ Chí Minh
38Phan, Trọng Tín231003262228HCMTp. Hồ Chí Minh
39Phí, Mạnh Cường231000842216QNIQuảng Ninh
40Tôn, Thất Nhật Tân231002432183DANĐà Nẵng
41Trần, Chánh Tâm240400122171HCMTp. Hồ Chí Minh
42Trần, Huỳnh Si La231002462042DANĐà Nẵng
43Trần, Thanh Tân240400222065HCMTp. Hồ Chí Minh
44Trần, Tiến Huy240900012003HCMTp. Hồ Chí Minh
45Trương, Đình Vũ231002522064DANĐà Nẵng
46Võ, Văn Hoàng Tùng231002502253DANĐà Nẵng
47Vũ, Quốc Đạt240400102183HCMTp. Hồ Chí Minh
48Vũ, Hữu Cường240400042141DONĐồng Nai
49Vũ, Hồng Sơn231000852032BNIBắc Ninh