没有配对

SNo姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次8.轮次9.轮次
41Bùi, Sơn TùngQNI轮空
34Đỗ, Như KhánhDON轮空
48Giáp, Xuân CườngBNI轮空
49Lê, Trí BáchDAN轮空
43Nguyễn, An TấnDON轮空
39Nguyễn, Hoàng LâmHCM轮空
40Nguyễn, Mạnh HảiTNG轮空
29Nguyễn, Trường PhúcDON轮空
42Phạm, Quý CườngTNG轮空