Suche nach Spieler Suchen

Stand nach der 2 Runde

Rg.SnrNameLandEloIBdldVerein/OrtPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5  Wtg6 
12Nguyễn, Hoàng YếnHCM2326WienTp. Hồ Chí Minh2202110
26Lại, Quỳnh TiênHCM2141WienTp. Hồ Chí Minh21,502110
33Lê, Thị Kim LoanHNO2196Hà Nội2102110
47Cao, Phương ThanhHCM2134Tp. Hồ Chí Minh2102110
510Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2059Tp. Hồ Chí Minh1,5201010
61Đàm, Thị Thùy DungHCM2328WienTp. Hồ Chí Minh1,51,501110
718Ngô, Thừa ÂnHCM1899WienTp. Hồ Chí Minh1301110
819Nguyễn, Thiên KimQNI1853Quảng Ninh1301010
915Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2016Quảng Ninh12,501010
1021Phạm, Thu HàHNO1742Hà Nội12,501000
1112Trịnh, Thúy NgaQNI2037Quảng Ninh1201010
1216Phùng, Bảo QuyênBNI1996Bắc Ninh1201010
1320Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1850Tp. Hồ Chí Minh1201010
148Đào, Thị Thủy TiênQNI2118Quảng Ninh11,501110
159Kiều, Bích ThủyHNO2098Hà Nội1101010
164Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2164Đà Nẵng1100010
175Trần, Tuệ DoanhHCM2148Tp. Hồ Chí Minh0,5200010
1814Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh0,5200010
1913Võ, Hồ Lan AnhHCM2028Tp. Hồ Chí Minh0300010
2017Đỗ, Mai PhươngHCM1956Tp. Hồ Chí Minh0300010
2111Ngô, Thị Bảo TrânHCM2040WienTp. Hồ Chí Minh02,500010

Anmerkung:
Wtg1: Buchholz (variabel)
Wtg2: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Matchpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Matchpunkte)
Wtg5: Anzahl Schwarz
Wtg6: Händische Eingabe (nach Stichkampf)