GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TC

Վերջին արդիացում22.09.2026 11:46:37, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Մրցաշարի ընտրումCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ԿապերԿազմակերպչի տնէջ, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ
Թիմի համատեսքBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsF
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Վերջնական աղյուսակ 7 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7/7 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Դասակարգում 6 տուրից հետո

ՏSNoNameՖեդ.RtgIBdldԱկումբ/քաղաքՄ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
12Nguyễn, Hoàng YếnHCM2326WienTp. Hồ Chí Minh524,505230
26Lại, Quỳnh TiênHCM2141WienTp. Hồ Chí Minh521,504130
312Trịnh, Thúy NgaQNI2037Quảng Ninh4,520,504230
418Ngô, Thừa ÂnHCM1899WienTp. Hồ Chí Minh4,520,504230
53Lê, Thị Kim LoanHNO2196Hà Nội419,504130
67Cao, Phương ThanhHCM2134Tp. Hồ Chí Minh3,520,503130
71Đàm, Thị Thùy DungHCM2328WienTp. Hồ Chí Minh3,520,502230
821Phạm, Thu HàHNO1742Hà Nội32203130
915Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2016Quảng Ninh319,503230
108Đào, Thị Thủy TiênQNI2118Quảng Ninh31803330
1117Đỗ, Mai PhươngHCM1956Tp. Hồ Chí Minh317,503120
124Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2164Đà Nẵng31501130
139Kiều, Bích ThủyHNO2098Hà Nội313,503130
1411Ngô, Thị Bảo TrânHCM2040WienTp. Hồ Chí Minh313,503130
1510Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2059Tp. Hồ Chí Minh2,51902030
165Trần, Tuệ DoanhHCM2148Tp. Hồ Chí Minh2,515,502120
1719Nguyễn, Thiên KimQNI1853Quảng Ninh21702130
1816Phùng, Bảo QuyênBNI1996Bắc Ninh21701030
1913Võ, Hồ Lan AnhHCM2028Tp. Hồ Chí Minh214,502020
2014Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh214,501130
2120Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1850Tp. Hồ Chí Minh21402030

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)