Search for player 搜索

5 轮后名次

名次SNo姓名协会国际等级分Bdld俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
16Lại, Quỳnh TiênHCM2141WienTp. Hồ Chí Minh4,51504120
22Nguyễn, Hoàng YếnHCM2326WienTp. Hồ Chí Minh418,504120
312Trịnh, Thúy NgaQNI2037Quảng Ninh412,504230
418Ngô, Thừa ÂnHCM1899WienTp. Hồ Chí Minh3,51503230
57Cao, Phương ThanhHCM2134Tp. Hồ Chí Minh3,513,503120
621Phạm, Thu HàHNO1742Hà Nội31603120
73Lê, Thị Kim LoanHNO2196Hà Nội314,503130
815Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2016Quảng Ninh311,503230
98Đào, Thị Thủy TiênQNI2118Quảng Ninh31103330
101Đàm, Thị Thùy DungHCM2328WienTp. Hồ Chí Minh2,51401120
1110Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2059Tp. Hồ Chí Minh2,51202030
1217Đỗ, Mai PhươngHCM1956Tp. Hồ Chí Minh213,502120
1320Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1850Tp. Hồ Chí Minh212,502020
1416Phùng, Bảo QuyênBNI1996Bắc Ninh21201030
1519Nguyễn, Thiên KimQNI1853Quảng Ninh211,502120
164Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2164Đà Nẵng21100020
1714Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh210,501120
189Kiều, Bích ThủyHNO2098Hà Nội29,502020
1911Ngô, Thị Bảo TrânHCM2040WienTp. Hồ Chí Minh2902130
205Trần, Tuệ DoanhHCM2148Tp. Hồ Chí Minh1,510,501120
2113Võ, Hồ Lan AnhHCM2028Tp. Hồ Chí Minh1901020

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)