GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TC

协会越南 ( VIE )
裁判长Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Blitz)3'+3''
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20 到 2026/09/28
平均等级分2055
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新22.09.2026 11:46:37, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 没有比赛详细资料
团队浏览BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
分组浏览F
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

7 轮后最终排名

名次SNo姓名协会国际等级分Bdld俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
12Nguyễn, Hoàng YếnHCM2326WienTp. Hồ Chí Minh63006340
26Lại, Quỳnh TiênHCM2141WienTp. Hồ Chí Minh62705130
318Ngô, Thừa ÂnHCM1899WienTp. Hồ Chí Minh5,52705340
43Lê, Thị Kim LoanHNO2196Hà Nội52605240
512Trịnh, Thúy NgaQNI2037Quảng Ninh4,52904230
61Đàm, Thị Thùy DungHCM2328WienTp. Hồ Chí Minh4,52503230
74Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2164Đà Nẵng420,502130
89Kiều, Bích ThủyHNO2098Hà Nội41904130
97Cao, Phương ThanhHCM2134Tp. Hồ Chí Minh3,529,503130
105Trần, Tuệ DoanhHCM2148Tp. Hồ Chí Minh3,52003230
1115Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2016Quảng Ninh331,503240
1221Phạm, Thu HàHNO1742Hà Nội33003130
138Đào, Thị Thủy TiênQNI2118Quảng Ninh324,503340
1416Phùng, Bảo QuyênBNI1996Bắc Ninh323,502030
1517Đỗ, Mai PhươngHCM1956Tp. Hồ Chí Minh32303130
1611Ngô, Thị Bảo TrânHCM2040WienTp. Hồ Chí Minh32103140
1713Võ, Hồ Lan AnhHCM2028Tp. Hồ Chí Minh320,503130
1820Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1850Tp. Hồ Chí Minh318,503140
1910Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2059Tp. Hồ Chí Minh2,52802030
2019Nguyễn, Thiên KimQNI1853Quảng Ninh221,502130
2114Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh219,501130

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)