Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 3

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييم دوليBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
12Nguyễn, Hoàng YếnHCM2326WienTp. Hồ Chí Minh3603110
26Lại, Quỳnh TiênHCM2141WienTp. Hồ Chí Minh34,503110
310Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2059Tp. Hồ Chí Minh2,54,502010
421Phạm, Thu HàHNO1742Hà Nội25,502110
518Ngô, Thừa ÂnHCM1899WienTp. Hồ Chí Minh2502220
620Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1850Tp. Hồ Chí Minh2502010
71Đàm, Thị Thùy DungHCM2328WienTp. Hồ Chí Minh2501120
87Cao, Phương ThanhHCM2134Tp. Hồ Chí Minh24,502120
912Trịnh, Thúy NgaQNI2037Quảng Ninh24,502120
103Lê, Thị Kim LoanHNO2196Hà Nội2402120
114Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2164Đà Nẵng1,5400010
125Trần, Tuệ DoanhHCM2148Tp. Hồ Chí Minh1,5301120
1316Phùng, Bảo QuyênBNI1996Bắc Ninh15,501020
1415Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2016Quảng Ninh15,501010
1519Nguyễn, Thiên KimQNI1853Quảng Ninh1501010
1617Đỗ, Mai PhươngHCM1956Tp. Hồ Chí Minh14,501010
178Đào, Thị Thủy TiênQNI2118Quảng Ninh1401110
189Kiều, Bích ThủyHNO2098Hà Nội13,501020
1911Ngô, Thị Bảo TrânHCM2040WienTp. Hồ Chí Minh1301010
2014Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh0,5400010
2113Võ, Hồ Lan AnhHCM2028Tp. Hồ Chí Minh0400020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)