Sporcu Ara Arama

7. Turdan Sonra Sıralama

SıraBşl.No.İsimFEDELOBdldKulüp/ŞehirPuan EB1  EB2  EB3  EB4  EB5  EB6 
12Nguyễn, Hoàng YếnHCM2326WienTp. Hồ Chí Minh63006340
26Lại, Quỳnh TiênHCM2141WienTp. Hồ Chí Minh62705130
318Ngô, Thừa ÂnHCM1899WienTp. Hồ Chí Minh5,52705340
43Lê, Thị Kim LoanHNO2196Hà Nội52605240
512Trịnh, Thúy NgaQNI2037Quảng Ninh4,52904230
61Đàm, Thị Thùy DungHCM2328WienTp. Hồ Chí Minh4,52503230
74Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2164Đà Nẵng420,502130
89Kiều, Bích ThủyHNO2098Hà Nội41904130
97Cao, Phương ThanhHCM2134Tp. Hồ Chí Minh3,529,503130
105Trần, Tuệ DoanhHCM2148Tp. Hồ Chí Minh3,52003230
1115Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2016Quảng Ninh331,503240
1221Phạm, Thu HàHNO1742Hà Nội33003130
138Đào, Thị Thủy TiênQNI2118Quảng Ninh324,503340
1416Phùng, Bảo QuyênBNI1996Bắc Ninh323,502030
1517Đỗ, Mai PhươngHCM1956Tp. Hồ Chí Minh32303130
1611Ngô, Thị Bảo TrânHCM2040WienTp. Hồ Chí Minh32103140
1713Võ, Hồ Lan AnhHCM2028Tp. Hồ Chí Minh320,503130
1820Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1850Tp. Hồ Chí Minh318,503140
1910Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2059Tp. Hồ Chí Minh2,52802030
2019Nguyễn, Thiên KimQNI1853Quảng Ninh221,502130
2114Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh219,501130

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Eşitlik Bozma2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Eşitlik Bozma4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Eşitlik Bozma5: Most black
Eşitlik Bozma6: Manually input (after Tie-Break matches)