Search for player 搜索

配对/成绩

3. 轮

棋盘序号WhiteBdld协会等级分分 结果分 BlackBdld协会等级分序号
12Nguyễn, Hoàng YếnWienHCM23262 1 - 02 Cao, Phương ThanhHCM21347
26Lại, Quỳnh TiênWienHCM21412 1 - 02 Lê, Thị Kim LoanHNO21963
34Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN21641 ½ - ½1½ Đàm, Thị Thùy DungWienHCM23281
410Nguyễn, Anh ĐìnhHCM20591½ 1 - 01 Kiều, Bích ThủyHNO20989
58Đào, Thị Thủy TiênQNI21181 0 - 11 Phạm, Thu HàHNO174221
619Nguyễn, Thiên KimQNI18531 0 - 11 Trịnh, Thúy NgaQNI203712
715Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI20161 0 - 11 Ngô, Thừa ÂnWienHCM189918
820Trần, Huỳnh Thiên KimHCM18501 1 - 01 Phùng, Bảo QuyênBNI199616
914Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017½ 0 - 1½ Trần, Tuệ DoanhHCM21485
1011Ngô, Thị Bảo TrânWienHCM20400 1 - 00 Võ, Hồ Lan AnhHCM202813
1117Đỗ, Mai PhươngHCM19560 1 轮空