O'yinchi qidirish Qidirish

Juftliklar/natijalar

2. Tur

Tx.№OqBdldFEDRtgOch. NatijaOch. QoraBdldFEDRtg№
11Đàm, Thị Thùy DungWienHCM23281 ½ - ½1 Nguyễn, Anh ĐìnhHCM205910
218Ngô, Thừa ÂnWienHCM18991 0 - 11 Nguyễn, Hoàng YếnWienHCM23262
33Lê, Thị Kim LoanHNO21961 1 - 01 Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI201615
421Phạm, Thu HàHNO17421 0 - 11 Lại, Quỳnh TiênWienHCM21416
57Cao, Phương ThanhHCM21341 1 - 01 Nguyễn, Thiên KimQNI185319
65Trần, Tuệ DoanhHCM21480 ½ - ½½ Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN21644
714Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017½ 0 - 10 Đào, Thị Thủy TiênQNI21188
89Kiều, Bích ThủyHNO20980 1 - 00 Võ, Hồ Lan AnhHCM202813
916Phùng, Bảo QuyênBNI19960 1 - 00 Ngô, Thị Bảo TrânWienHCM204011
1012Trịnh, Thúy NgaQNI20370 1 - 00 Đỗ, Mai PhươngHCM195617
1120Trần, Huỳnh Thiên KimHCM18500 1 bye