O'yinchi qidirish Qidirish

Juftliklar/natijalar

4. Tur

Tx.№OqBdldFEDRtgOch. NatijaOch. QoraBdldFEDRtg№
16Lại, Quỳnh TiênWienHCM21413 1 - 03 Nguyễn, Hoàng YếnWienHCM23262
23Lê, Thị Kim LoanHNO21962 1 - 02½ Nguyễn, Anh ĐìnhHCM205910
31Đàm, Thị Thùy DungWienHCM23282 ½ - ½2 Ngô, Thừa ÂnWienHCM189918
47Cao, Phương ThanhHCM21342 1 - 02 Trần, Huỳnh Thiên KimHCM185020
512Trịnh, Thúy NgaQNI20372 1 - 02 Phạm, Thu HàHNO174221
616Phùng, Bảo QuyênBNI19961 ½ - ½1½ Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN21644
75Trần, Tuệ DoanhHCM21481½ 0 - 11 Ngô, Thị Bảo TrânWienHCM204011
817Đỗ, Mai PhươngHCM19561 0 - 11 Đào, Thị Thủy TiênQNI21188
99Kiều, Bích ThủyHNO20981 0 - 11 Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI201615
1019Nguyễn, Thiên KimQNI18531 0 - 1½ Hoàng, Thị Hải BìnhHCM201714
1113Võ, Hồ Lan AnhHCM20280 1 bye