Забелешка: За да се намали работата на серверот внесувајќи ги сите линкови на пребарувачите Google, Yahoo and Co, сите линкови за турнири постари од 2 недели (време на завршување на турнирот) ќе се прикажат по кликнување на следните копчиња:


покажите податоци за турнирот
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TC

последно ажурирање22.09.2026 11:46:37, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Преглед на играчите за F

Резултати на последно коло за F

КолоБо.Бр.ИмеБдлдФЕД.РтгПоени РезултатПоени ИмеБдлдФЕД.РтгБр.
712Nguyễn Hoàng YếnFHCM22945½ ½ - ½4 Trịnh Thúy NgaFQNI198315
725Kiều Bích ThủyFHNO21144 1 - 04½ Đàm Thị Thùy DungFHCM23241
737Lại Quỳnh TiênFHCM20974 1 - 03½ Nguyễn Thị Phi LiêmFDAN21733
7419Phạm Thu HàFHNO14553½ ½ - ½3½ Đinh Thị Quỳnh AnhFQNI20779
754Lê Thị Kim LoanFHNO21203½ ½ - ½3 Trần Tuệ DoanhFHCM20986
7616Nguyễn Thiên KimFQNI18823 0 - 12½ Phùng Bảo QuyênFBNI207710
7717Trần Huỳnh Thiên KimFHCM18692½ ½ - ½3 Cao Phương ThanhFHCM201813
7811Đào Thị Thủy TiênFQNI20732 0 - 12½ Ngô Thị Bảo TrânFHCM20908
7912Võ Hồ Lan AnhFHCM20321½ ½ - ½2 Hoàng Thị Hải BìnhFHCM201714
71018Nguyễn Anh ĐìnhFHCM18682 1 слободен 
7121Phạm Thu HàFHNO17423 0 - 15 Nguyễn Hoàng YếnFHCM23262
726Lại Quỳnh TiênFHCM21415 1 - 03 Đinh Thị Quỳnh AnhFQNI201615
7312Trịnh Thúy NgaFQNI20374½ 0 - 14½ Ngô Thừa ÂnFHCM189918
747Cao Phương ThanhFHCM21343½ 0 - 14 Lê Thị Kim LoanFHNO21963
751Đàm Thị Thùy DungFHCM23283½ 1 - 03 Đỗ Mai PhươngFHCM195617
764Nguyễn Thị Phi LiêmFDAN21643 1 - 03 Ngô Thị Bảo TrânFHCM204011
779Kiều Bích ThủyFHNO20983 1 - 03 Đào Thị Thủy TiênFQNI21188
7810Nguyễn Anh ĐìnhFHCM20592½ 0 - 12½ Trần Tuệ DoanhFHCM21485
7914Hoàng Thị Hải BìnhFHCM20172 0 - 12 Võ Hồ Lan AnhFHCM202813
71019Nguyễn Thiên KimFQNI18532 0 - 12 Trần Huỳnh Thiên KimFHCM185020
71116Phùng Bảo QuyênFBNI19962 1 слободен 
7111Đinh Thị Quỳnh AnhFQNI20934½ 1 - 04½ Cao Phương ThanhFHCM21566
722Đàm Thị Thùy DungFHCM23214½ ½ - ½4 Lê Thị Kim LoanFHNO21368
731Nguyễn Hoàng YếnFHCM23404 0 - 13 Kiều Bích ThủyFHNO21855
7420Ngô Thừa ÂnFHCM17584 1 - 02½ Nguyễn Thiên KimFQNI181519
7510Phạm Thu HàFHNO21103 ½ - ½3½ Trần Tuệ DoanhFHCM21239
7618Trần Huỳnh Thiên KimFHCM18332½ 0 - 13 Lại Quỳnh TiênFHCM21427
7713Ngô Thị Bảo TrânFHCM20543 1 - 02½ Trịnh Thúy NgaFQNI197315
783Hoàng Thị Hải BìnhFHCM22813 0 - 11½ Võ Hồ Lan AnhFHCM190017
7912Đào Thị Thủy TiênFQNI20812 0 - 12 Nguyễn Anh ĐìnhFHCM202114
7104Nguyễn Thị Phi LiêmFDAN22202 0 - 11 Đỗ Mai PhươngFHCM193016

Податоци за играчите за F

КолоСНоИмеРтгИФЕД.ПоениРез.
Đàm Thị Thùy Dung 2324 HCM Rp:2237 Поени 4,5
110Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5s 1
26Trần Tuệ Doanh2098HCM3,5w 1
38Ngô Thị Bảo Trân2090HCM3,5s 1
42Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6w ½
53Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN3,5s 1
67Lại Quỳnh Tiên2097HCM5w 0
75Kiều Bích Thủy2114HNO5s 0
Nguyễn Hoàng Yến 2294 HCM Rp:2327 Поени 6
111Đào Thị Thủy Tiên2073QNI2w 1
27Lại Quỳnh Tiên2097HCM5s 1
319Phạm Thu Hà1455HNO4w 1
41Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5s ½
55Kiều Bích Thủy2114HNO5w 1
69Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI4s 1
715Trịnh Thúy Nga1983QNI4,5w ½
Nguyễn Thị Phi Liêm 2173 DAN Rp:1981 Поени 3,5
112Võ Hồ Lan Anh2032HCM2s ½
218Nguyễn Anh Đình1868HCM3w ½
314Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5s 1
49Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI4s 1
51Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5w 0
619Phạm Thu Hà1455HNO4w ½
77Lại Quỳnh Tiên2097HCM5s 0
Lê Thị Kim Loan 2120 HNO Rp:2005 Поени 4
113Cao Phương Thanh2018HCM3,5w 1
219Phạm Thu Hà1455HNO4s 0
39Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI4w 0
417Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM3s ½
510Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5w 1
68Ngô Thị Bảo Trân2090HCM3,5s 1
76Trần Tuệ Doanh2098HCM3,5w ½
Kiều Bích Thủy 2114 HNO Rp:2179 Поени 5
114Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5s 1
28Ngô Thị Bảo Trân2090HCM3,5w 0
317Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM3s 1
419Phạm Thu Hà1455HNO4w 1
52Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6s 0
66Trần Tuệ Doanh2098HCM3,5w 1
71Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5w 1
Trần Tuệ Doanh 2098 HCM Rp:2077 Поени 3,5
115Trịnh Thúy Nga1983QNI4,5w 1
21Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5s 0
313Cao Phương Thanh2018HCM3,5w ½
416Nguyễn Thiên Kim1882QNI3s 1
57Lại Quỳnh Tiên2097HCM5w ½
65Kiều Bích Thủy2114HNO5s 0
74Lê Thị Kim Loan2120HNO4s ½
Lại Quỳnh Tiên 2097 HCM Rp:2262 Поени 5
116Nguyễn Thiên Kim1882QNI3s 1
22Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6w 0
318Nguyễn Anh Đình1868HCM3s 1
48Ngô Thị Bảo Trân2090HCM3,5w ½
56Trần Tuệ Doanh2098HCM3,5s ½
61Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5s 1
73Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN3,5w 1
Ngô Thị Bảo Trân 2090 HCM Rp:2096 Поени 3,5
117Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM3w 1
25Kiều Bích Thủy2114HNO5s 1
31Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5w 0
47Lại Quỳnh Tiên2097HCM5s ½
59Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI4w 0
64Lê Thị Kim Loan2120HNO4w 0
711Đào Thị Thủy Tiên2073QNI2s 1
Đinh Thị Quỳnh Anh 2077 QNI Rp:2055 Поени 4
118Nguyễn Anh Đình1868HCM3s ½
212Võ Hồ Lan Anh2032HCM2w 1
34Lê Thị Kim Loan2120HNO4s 1
43Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN3,5w 0
58Ngô Thị Bảo Trân2090HCM3,5s 1
62Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6w 0
719Phạm Thu Hà1455HNO4s ½
Phùng Bảo Quyên 2077 BNI Rp:2062 Поени 3,5
11Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5w 0
215Trịnh Thúy Nga1983QNI4,5s ½
311Đào Thị Thủy Tiên2073QNI2w 0
414Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5w 1
54Lê Thị Kim Loan2120HNO4s 0
612Võ Hồ Lan Anh2032HCM2w 1
716Nguyễn Thiên Kim1882QNI3s 1
Đào Thị Thủy Tiên 2073 QNI Rp:1788 Поени 2
12Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6s 0
214Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5w 0
310Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5s 1
418Nguyễn Anh Đình1868HCM3w 0
5-слободен- --- 1
613Cao Phương Thanh2018HCM3,5s 0
78Ngô Thị Bảo Trân2090HCM3,5w 0
Võ Hồ Lan Anh 2032 HCM Rp:1760 Поени 2
13Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN3,5w ½
29Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI4s 0
315Trịnh Thúy Nga1983QNI4,5w 0
4-слободен- --- 1
517Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM3w 0
610Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5s 0
714Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5w ½
Cao Phương Thanh 2018 HCM Rp:1926 Поени 3,5
14Lê Thị Kim Loan2120HNO4s 0
216Nguyễn Thiên Kim1882QNI3w 1
36Trần Tuệ Doanh2098HCM3,5s ½
415Trịnh Thúy Nga1983QNI4,5w ½
519Phạm Thu Hà1455HNO4s 0
611Đào Thị Thủy Tiên2073QNI2w 1
717Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM3s ½
Hoàng Thị Hải Bình 2017 HCM Rp:1866 Поени 2,5
15Kiều Bích Thủy2114HNO5w 0
211Đào Thị Thủy Tiên2073QNI2s 1
33Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN3,5w 0
410Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5s 0
516Nguyễn Thiên Kim1882QNI3w 0
6-слободен- --- 1
712Võ Hồ Lan Anh2032HCM2s ½
Trịnh Thúy Nga 1983 QNI Rp:2139 Поени 4,5
16Trần Tuệ Doanh2098HCM3,5s 0
210Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5w ½
312Võ Hồ Lan Anh2032HCM2s 1
413Cao Phương Thanh2018HCM3,5s ½
518Nguyễn Anh Đình1868HCM3w 1
617Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM3w 1
72Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6s ½
Nguyễn Thiên Kim 1882 QNI Rp:1904 Поени 3
17Lại Quỳnh Tiên2097HCM5w 0
213Cao Phương Thanh2018HCM3,5s 0
3-слободен- --- 1
46Trần Tuệ Doanh2098HCM3,5w 0
514Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5s 1
618Nguyễn Anh Đình1868HCM3s 1
710Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5w 0
Trần Huỳnh Thiên Kim 1869 HCM Rp:1935 Поени 3
18Ngô Thị Bảo Trân2090HCM3,5s 0
2-слободен- --- 1
35Kiều Bích Thủy2114HNO5w 0
44Lê Thị Kim Loan2120HNO4w ½
512Võ Hồ Lan Anh2032HCM2s 1
615Trịnh Thúy Nga1983QNI4,5s 0
713Cao Phương Thanh2018HCM3,5w ½
Nguyễn Anh Đình 1868 HCM Rp:1923 Поени 3
19Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI4w ½
23Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN3,5s ½
37Lại Quỳnh Tiên2097HCM5w 0
411Đào Thị Thủy Tiên2073QNI2s 1
515Trịnh Thúy Nga1983QNI4,5s 0
616Nguyễn Thiên Kim1882QNI3w 0
7-слободен- --- 1
Phạm Thu Hà 1455 HNO Rp:2133 Поени 4
1-слободен- --- 1
24Lê Thị Kim Loan2120HNO4w 1
32Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6s 0
45Kiều Bích Thủy2114HNO5s 0
513Cao Phương Thanh2018HCM3,5w 1
63Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN3,5s ½
79Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI4w ½
Đàm Thị Thùy Dung 2328 HCM Rp:2126 Поени 4,5
111Ngô Thị Bảo Trân2040HCM3s 1
210Nguyễn Anh Đình2059HCM2,5w ½
34Nguyễn Thị Phi Liêm2164DAN4s ½
418Ngô Thừa Ân1899HCM5,5w ½
512Trịnh Thúy Nga2037QNI4,5w 0
615Đinh Thị Quỳnh Anh2016QNI3s 1
717Đỗ Mai Phương1956HCM3w 1
Nguyễn Hoàng Yến 2326 HCM Rp:2347 Поени 6
112Trịnh Thúy Nga2037QNI4,5w 1
218Ngô Thừa Ân1899HCM5,5s 1
37Cao Phương Thanh2134HCM3,5w 1
46Lại Quỳnh Tiên2141HCM6s 0
53Lê Thị Kim Loan2196HNO5w 1
68Đào Thị Thủy Tiên2118QNI3s 1
721Phạm Thu Hà1742HNO3s 1
Lê Thị Kim Loan 2196 HNO Rp:2222 Поени 5
113Võ Hồ Lan Anh2028HCM3s 1
215Đinh Thị Quỳnh Anh2016QNI3w 1
36Lại Quỳnh Tiên2141HCM6s 0

Покажи комплетна листа