Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TCОстаннє оновлення22.09.2026 11:46:37, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт.міжн. | ФШ | Клуб/Місто |
| 1 | | Đàm, Thị Thùy Dung | 24040037 | HCM | 2328 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | | Nguyễn, Hoàng Yến | 24040033 | HCM | 2326 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Lê, Thị Kim Loan | 24040042 | HNO | 2196 | | Hà Nội |
| 4 | | Nguyễn, Thị Phi Liêm | 23100386 | DAN | 2164 | | Đà Nẵng |
| 5 | | Trần, Tuệ Doanh | 24040035 | HCM | 2148 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | | Lại, Quỳnh Tiên | 24040036 | HCM | 2141 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | | Cao, Phương Thanh | 24040045 | HCM | 2134 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Đào, Thị Thủy Tiên | 24040040 | QNI | 2118 | | Quảng Ninh |
| 9 | | Kiều, Bích Thủy | 24040046 | HNO | 2098 | | Hà Nội |
| 10 | | Nguyễn, Anh Đình | 24040043 | HCM | 2059 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 11 | | Ngô, Thị Bảo Trân | 24040034 | HCM | 2040 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh |
| 12 | | Trịnh, Thúy Nga | 24040048 | QNI | 2037 | | Quảng Ninh |
| 13 | | Võ, Hồ Lan Anh | 24090005 | HCM | 2028 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 14 | | Hoàng, Thị Hải Bình | 24040061 | HCM | 2017 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | 24040041 | QNI | 2016 | | Quảng Ninh |
| 16 | | Phùng, Bảo Quyên | 24060247 | BNI | 1996 | | Bắc Ninh |
| 17 | | Đỗ, Mai Phương | 24040052 | HCM | 1956 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | | Ngô, Thừa Ân | 24060063 | HCM | 1899 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh |
| 19 | | Nguyễn, Thiên Kim | 24060273 | QNI | 1853 | | Quảng Ninh |
| 20 | | Trần, Huỳnh Thiên Kim | 24040044 | HCM | 1850 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 21 | | Phạm, Thu Hà | 24060330 | HNO | 1742 | | Hà Nội |
|
|
|
|