GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TTZadnja izmjena22.09.2026 11:42:26, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Odabir turnira | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Linkovi | Početna Stranica Organizatora, Link tournament to the tournament calendar |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru |
| Pregled za momčad | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | TM |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Konačni poredak sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Bodovi po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani |
| Poredak nakon | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7 |
| Pet najboljih igrača, Ukupna statistika, podaci o medaljama |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Lista po nositeljstvu
| Br. | | Ime | FideID | FED | RtgI | Bdld | Klub/Grad |
| 1 | | Ngô, Xuân Gia Huy | 24060308 | DON | 2008 | | Đồng Nai |
| 2 | | Văn, Diệp Bảo Duy | 24060087 | HCM | 1999 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | TNG | 1873 | NÖ | Thái Nguyên |
| 4 | | Vũ, Văn Chiến | 24070075 | TNG | 1846 | | Thái Nguyên |
| 5 | | Nguyễn, Minh Điệp | 24090077 | DON | 1833 | | Đồng Nai |
| 6 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | 23100162 | HNO | 1832 | | Hà Nội |
| 7 | | Phạm, Quốc Việt | 25100524 | HCM | 1830 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Hoàng, Thái Cường | 24120011 | TNG | 1829 | NÖ | Thái Nguyên |
| 9 | | Nguyễn, Ngọc Quân | 23100112 | BNI | 1824 | | Bắc Ninh |
| 10 | | Nguyễn, Nam Khánh | 24060309 | DON | 1819 | | Đồng Nai |
| 11 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | BNI | 1801 | Wien | Bắc Ninh |
| 12 | | Trần, Văn Huy | 25100090 | TNG | 1801 | NÖ | Thái Nguyên |
| 13 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | HCM | 1800 | Bgld | Tp. Hồ Chí Minh |
| 14 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | TNG | 1800 | NÖ | Thái Nguyên |
| 15 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | HNO | 1800 | | Hà Nội |
| 16 | | Nguyễn, Phương Nam | 24070166 | HNO | 1800 | | Hà Nội |
| 17 | | Phan, Hùng Chí | 25100032 | HCM | 1800 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | | Trần, Mai Linh | 24070049 | HNO | 1800 | | Hà Nội |
| 19 | | Phạm, Văn Nghĩa | 25100537 | TNG | 1796 | | Thái Nguyên |
| 20 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 24060237 | BNI | 1776 | Wien | Bắc Ninh |
| 21 | | Nguyễn, Đình Khánh | 24060236 | BNI | 1712 | | Bắc Ninh |
| 22 | | Nguyễn, Đức Hiếu | 24060238 | BNI | 1503 | | Bắc Ninh |
| 23 | | Ninh, Anh Phi | 24060253 | BNI | 1429 | | Bắc Ninh |
| 24 | | Nguyễn, Đăng Khoa | 24060275 | QNI | 1295 | | Quảng Ninh |
|
|
|
|