GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TT

последно ажурирање22.09.2026 11:42:26, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Избор на турнирCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ЛинковиПочетна страна на организаторот, Link tournament to the tournament calendar
Избор на параметри покажите податоци за турнирот
Преглед за екипатаBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTM
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Конечен пласман со партии после 7 Кола, Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Пласман после 2 коло

Рк.СНоИмеФЕД.РтгИБдлдКлуб/ГрадПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3 
16Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1832Hà Nội2202
212Trần, Văn HuyTNG1801NÖThái Nguyên2202
34Vũ, Văn ChiếnTNG1846Thái Nguyên21,502
49Nguyễn, Ngọc QuânBNI1824Bắc Ninh21,502
513Đinh, Hữu PhápHCM1800BgldTp. Hồ Chí Minh21,502
63Đinh, Xuân ĐạiTNG1873NÖThái Nguyên2102
722Nguyễn, Đức HiếuBNI1503Bắc Ninh1301
82Văn, Diệp Bảo DuyHCM1999Tp. Hồ Chí Minh1301
91Ngô, Xuân Gia HuyDON2008Đồng Nai12,501
107Phạm, Quốc ViệtHCM1830Tp. Hồ Chí Minh1201
1111Đỗ, Văn HồngBNI1801WienBắc Ninh1201
128Hoàng, Thái CườngTNG1829NÖThái Nguyên1201
1318Trần, Mai LinhHNO1800Hà Nội1201
1424Nguyễn, Đăng KhoaQNI1295Quảng Ninh1201
1510Nguyễn, Nam KhánhDON1819Đồng Nai1101
1614Lâm, Bình VinhTNG1800NÖThái Nguyên1101
175Nguyễn, Minh ĐiệpDON1833Đồng Nai0,52,500
1816Nguyễn, Phương NamHNO1800Hà Nội0,52,500
1921Nguyễn, Đình KhánhBNI1712Bắc Ninh0,52,500
2017Phan, Hùng ChíHCM1800Tp. Hồ Chí Minh0,51,500
2115Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội0300
2219Phạm, Văn NghĩaTNG1796Thái Nguyên0200
2320Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1776WienBắc Ninh0200
2423Ninh, Anh PhiBNI1429Bắc Ninh0200

Белешка:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)