GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TT

协会越南 ( VIE )
裁判长Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Blitz)3'+3''
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20 到 2026/09/28
平均等级分1775
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新22.09.2026 11:42:26, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 没有比赛详细资料
团队浏览BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
分组浏览TM
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

7 轮后最终排名

名次SNo姓名协会国际等级分Bdld俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3 
16Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1832Hà Nội726,507
213Đinh, Hữu PhápHCM1800BgldTp. Hồ Chí Minh53205
314Lâm, Bình VinhTNG1800NÖThái Nguyên52605
411Đỗ, Văn HồngBNI1801WienBắc Ninh523,505
55Nguyễn, Minh ĐiệpDON1833Đồng Nai4,528,504
69Nguyễn, Ngọc QuânBNI1824Bắc Ninh43004
712Trần, Văn HuyTNG1801NÖThái Nguyên42804
83Đinh, Xuân ĐạiTNG1873NÖThái Nguyên426,504
94Vũ, Văn ChiếnTNG1846Thái Nguyên42604
107Phạm, Quốc ViệtHCM1830Tp. Hồ Chí Minh42604
112Văn, Diệp Bảo DuyHCM1999Tp. Hồ Chí Minh425,504
121Ngô, Xuân Gia HuyDON2008Đồng Nai3,531,503
1310Nguyễn, Nam KhánhDON1819Đồng Nai3,52303
1422Nguyễn, Đức HiếuBNI1503Bắc Ninh33003
1517Phan, Hùng ChíHCM1800Tp. Hồ Chí Minh322,502
1616Nguyễn, Phương NamHNO1800Hà Nội320,502
1715Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội319,503
188Hoàng, Thái CườngTNG1829NÖThái Nguyên31803
1918Trần, Mai LinhHNO1800Hà Nội2,52602
2024Nguyễn, Đăng KhoaQNI1295Quảng Ninh2,52102
2120Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1776WienBắc Ninh2,516,502
2221Nguyễn, Đình KhánhBNI1712Bắc Ninh1,521,501
2323Ninh, Anh PhiBNI1429Bắc Ninh1,51801
2419Phạm, Văn NghĩaTNG1796Thái Nguyên121,501

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)