Sporcu Ara Arama

1. Turdan Sonra Sıralama

SıraBşl.No.İsimFEDELOBdldKulüp/ŞehirPuan EB1  EB2  EB3 
13Đinh, Xuân ĐạiTNG1873NÖThái Nguyên1001
27Phạm, Quốc ViệtHCM1830Tp. Hồ Chí Minh1001
39Nguyễn, Ngọc QuânBNI1824Bắc Ninh1001
411Đỗ, Văn HồngBNI1801WienBắc Ninh1001
522Nguyễn, Đức HiếuBNI1503Bắc Ninh1001
62Văn, Diệp Bảo DuyHCM1999Tp. Hồ Chí Minh1001
74Vũ, Văn ChiếnTNG1846Thái Nguyên1001
86Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1832Hà Nội1001
98Hoàng, Thái CườngTNG1829NÖThái Nguyên1001
1012Trần, Văn HuyTNG1801NÖThái Nguyên1001
1113Đinh, Hữu PhápHCM1800BgldTp. Hồ Chí Minh1001
125Nguyễn, Minh ĐiệpDON1833Đồng Nai0,50,50,50
1317Phan, Hùng ChíHCM1800Tp. Hồ Chí Minh0,50,50,50
141Ngô, Xuân Gia HuyDON2008Đồng Nai0100
1514Lâm, Bình VinhTNG1800NÖThái Nguyên0100
1616Nguyễn, Phương NamHNO1800Hà Nội0100
1718Trần, Mai LinhHNO1800Hà Nội0100
1820Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1776WienBắc Ninh0100
1924Nguyễn, Đăng KhoaQNI1295Quảng Ninh0100
2010Nguyễn, Nam KhánhDON1819Đồng Nai0100
2115Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội0100
2219Phạm, Văn NghĩaTNG1796Thái Nguyên0100
2321Nguyễn, Đình KhánhBNI1712Bắc Ninh0100
2423Ninh, Anh PhiBNI1429Bắc Ninh0100

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Eşitlik Bozma2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)