Search for player 搜索

配对/成绩

6. 轮

棋盘序号WhiteBdld协会等级分分 结果分 BlackBdld协会等级分序号
16Nguyễn, Anh QuỳnhHNO18325 1 - 03½ Nguyễn, Minh ĐiệpDON18335
29Nguyễn, Ngọc QuânBNI18244 0 - 14 Đinh, Hữu PhápBgldHCM180013
31Ngô, Xuân Gia HuyDON20083 0 - 13 Trần, Văn HuyNÖTNG180112
411Đỗ, Văn HồngWienBNI18013 1 - 03 Đinh, Xuân ĐạiNÖTNG18733
57Phạm, Quốc ViệtHCM18303 1 - 03 Nguyễn, Đức HiếuBNI150322
614Lâm, Bình VinhNÖTNG18003 1 - 03 Nguyễn, Nam KhánhDON181910
72Văn, Diệp Bảo DuyHCM19992 1 - 02½ Phan, Hùng ChíHCM180017
818Trần, Mai LinhHNO18002 0 - 12 Vũ, Văn ChiếnTNG18464
916Nguyễn, Phương NamHNO18002 1 - 02 Hoàng, Thái CườngNÖTNG18298
1021Nguyễn, Đình KhánhBNI17121½ 0 - 12 Lê, Anh ThắngHNO180015
1123Ninh, Anh PhiBNI14291 ½ - ½1 Nguyễn, Đăng KhoaQNI129524
1220Bùi, Ngọc Gia BảoWienBNI1776½ 1 - 01 Phạm, Văn NghĩaTNG179619