GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TTCập nhật ngày: 22.09.2026 11:42:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Xem theo nhóm | TM |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo TMKết quả của ván cuối TM
Chi tiết kỳ thủ TM
| Ván | Số | | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| Huỳnh Hào Phát 2051 HCM Điểm 0 |
| 1 | 15 | | Lê Anh Thắng | 1822 | HNO | 4 | s 0 | | 2 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 3 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 4 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 5 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 6 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 7 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| Đồng Minh Ngọc 2039 DON Điểm 0 |
| 1 | 16 | | Vũ Văn Chiến | 1821 | TNG | 5 | w 0 | | 2 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 3 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 4 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 5 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 6 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 7 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| Đoàn Đức Hiển 2037 HCM Điểm 0 |
| 1 | 17 | | Phạm Quốc Việt | 1817 | HCM | 3 | s 0 | | 2 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 3 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 4 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 5 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 6 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 7 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| Ngô Xuân Gia Huy 2027 DON Rp:2000 Điểm 5,5 |
| 1 | 18 | | Nguyễn Nam Khánh | 1802 | DON | 4 | w ½ | | 2 | 28 | | Ninh Anh Phi | 1383 | BNI | 2,5 | s 1 | | 3 | 11 | | Nguyễn Anh Quỳnh | 1847 | HNO | 5 | w 1 | | 4 | 7 | | Đinh Hữu Pháp | 1899 | HCM | 5,5 | s ½ | | 5 | 12 | | Đỗ Văn Hồng | 1839 | BNI | 4 | s 1 | | 6 | 16 | | Vũ Văn Chiến | 1821 | TNG | 5 | w ½ | | 7 | 19 | | Lâm Bình Vinh | 1800 | TNG | 4,5 | s 1 | | Trần Tiến Huy 2024 HCM Điểm 0 |
| 1 | 19 | | Lâm Bình Vinh | 1800 | TNG | 4,5 | s 0 | | 2 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 3 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 4 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 5 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 6 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 7 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| Văn Diệp Bảo Duy 1911 HCM Rp:1818 Điểm 3,5 |
| 1 | 20 | | Tạ Công Bình | 1799 | DON | 0 | w 1 | | 2 | 13 | | Phạm Văn Nghĩa | 1830 | TNG | 2 | s 1 | | 3 | 16 | | Vũ Văn Chiến | 1821 | TNG | 5 | w 0 | | 4 | 19 | | Lâm Bình Vinh | 1800 | TNG | 4,5 | w ½ | | 5 | 23 | | Nguyễn Phương Nam | 1775 | HNO | 4 | s ½ | | 6 | 15 | | Lê Anh Thắng | 1822 | HNO | 4 | s 0 | | 7 | 8 | | Nguyễn Ngọc Quân | 1876 | BNI | 4 | w ½ | | Đinh Hữu Pháp 1899 HCM Rp:2082 Điểm 5,5 |
| 1 | 21 | | Bùi Ngọc Gia Bảo | 1782 | BNI | 1 | s 1 | | 2 | 15 | | Lê Anh Thắng | 1822 | HNO | 4 | w 1 | | 3 | 19 | | Lâm Bình Vinh | 1800 | TNG | 4,5 | s ½ | | 4 | 4 | | Ngô Xuân Gia Huy | 2027 | DON | 5,5 | w ½ | | 5 | 8 | | Nguyễn Ngọc Quân | 1876 | BNI | 4 | s 1 | | 6 | 12 | | Đỗ Văn Hồng | 1839 | BNI | 4 | w 1 | | 7 | 16 | | Vũ Văn Chiến | 1821 | TNG | 5 | s ½ | | Nguyễn Ngọc Quân 1876 BNI Rp:1875 Điểm 4 |
| 1 | 22 | | Trần Mai Linh | 1776 | HNO | 3 | w 1 | | 2 | 16 | | Vũ Văn Chiến | 1821 | TNG | 5 | s 0 | | 3 | 24 | | Hoàng Thái Cường | 1743 | TNG | 2 | w 1 | | 4 | 15 | | Lê Anh Thắng | 1822 | HNO | 4 | s 1 | | 5 | 7 | | Đinh Hữu Pháp | 1899 | HCM | 5,5 | w 0 | | 6 | 18 | | Nguyễn Nam Khánh | 1802 | DON | 4 | s ½ | | 7 | 6 | | Văn Diệp Bảo Duy | 1911 | HCM | 3,5 | s ½ | | Đinh Xuân Đại 1854 TNG Rp:1807 Điểm 4 |
| 1 | 23 | | Nguyễn Phương Nam | 1775 | HNO | 4 | s ½ | | 2 | 14 | | Phan Hùng Chí | 1824 | HCM | 4,5 | w 0 | | 3 | 21 | | Bùi Ngọc Gia Bảo | 1782 | BNI | 1 | s 1 | | 4 | 26 | | Trần Văn Huy | 1718 | TNG | 4,5 | w ½ | | 5 | 15 | | Lê Anh Thắng | 1822 | HNO | 4 | w 0 | | 6 | 13 | | Phạm Văn Nghĩa | 1830 | TNG | 2 | s 1 | | 7 | 27 | | Nguyễn Đức Hiếu | 1548 | BNI | 2 | s 1 | | Nguyễn Minh Điệp 1852 DON Rp:1783 Điểm 3,5 |
| 1 | 24 | | Hoàng Thái Cường | 1743 | TNG | 2 | w 1 | | 2 | 17 | | Phạm Quốc Việt | 1817 | HCM | 3 | s 0 | | 3 | 22 | | Trần Mai Linh | 1776 | HNO | 3 | w 1 | | 4 | 18 | | Nguyễn Nam Khánh | 1802 | DON | 4 | s ½ | | 5 | 14 | | Phan Hùng Chí | 1824 | HCM | 4,5 | s 1 | | 6 | 19 | | Lâm Bình Vinh | 1800 | TNG | 4,5 | w 0 | | 7 | 26 | | Trần Văn Huy | 1718 | TNG | 4,5 | s 0 | | Nguyễn Anh Quỳnh 1847 HNO Rp:1902 Điểm 5 |
| 1 | 25 | | Nguyễn Đình Khánh | 1730 | BNI | 2 | s 1 | | 2 | 19 | | Lâm Bình Vinh | 1800 | TNG | 4,5 | w 0 | | 3 | 4 | | Ngô Xuân Gia Huy | 2027 | DON | 5,5 | s 0 | | 4 | 24 | | Hoàng Thái Cường | 1743 | TNG | 2 | w 1 | | 5 | 29 | | Nguyễn Đăng Khoa | 1292 | QNI | 4 | s 1 | | 6 | 17 | | Phạm Quốc Việt | 1817 | HCM | 3 | w 1 | | 7 | 18 | | Nguyễn Nam Khánh | 1802 | DON | 4 | s 1 | | Đỗ Văn Hồng 1839 BNI Rp:1814 Điểm 4 |
| 1 | 26 | | Trần Văn Huy | 1718 | TNG | 4,5 | w 1 | | 2 | 29 | | Nguyễn Đăng Khoa | 1292 | QNI | 4 | s 1 | | 3 | 17 | | Phạm Quốc Việt | 1817 | HCM | 3 | w 1 | | 4 | 16 | | Vũ Văn Chiến | 1821 | TNG | 5 | s ½ | | 5 | 4 | | Ngô Xuân Gia Huy | 2027 | DON | 5,5 | w 0 | | 6 | 7 | | Đinh Hữu Pháp | 1899 | HCM | 5,5 | s 0 | | 7 | 23 | | Nguyễn Phương Nam | 1775 | HNO | 4 | w ½ | | Phạm Văn Nghĩa 1830 TNG Rp:1601 Điểm 2 |
| 1 | 27 | | Nguyễn Đức Hiếu | 1548 | BNI | 2 | s 1 | | 2 | 6 | | Văn Diệp Bảo Duy | 1911 | HCM | 3,5 | w 0 | | 3 | 26 | | Trần Văn Huy | 1718 | TNG | 4,5 | s 0 | | 4 | 23 | | Nguyễn Phương Nam | 1775 | HNO | 4 | w 0 | | 5 | 25 | | Nguyễn Đình Khánh | 1730 | BNI | 2 | s 1 | | 6 | 9 | | Đinh Xuân Đại | 1854 | TNG | 4 | w 0 | | 7 | 22 | | Trần Mai Linh | 1776 | HNO | 3 | s 0 | | Phan Hùng Chí 1824 HCM Rp:1860 Điểm 4,5 |
| 1 | 28 | | Ninh Anh Phi | 1383 | BNI | 2,5 | w ½ | | 2 | 9 | | Đinh Xuân Đại | 1854 | TNG | 4 | s 1 | | 3 | 18 | | Nguyễn Nam Khánh | 1802 | DON | 4 | w ½ | | 4 | 17 | | Phạm Quốc Việt | 1817 | HCM | 3 | s 1 | | 5 | 10 | | Nguyễn Minh Điệp | 1852 | DON | 3,5 | w 0 | | 6 | 23 | | Nguyễn Phương Nam | 1775 | HNO | 4 | s ½ | | 7 | 15 | | Lê Anh Thắng | 1822 | HNO | 4 | w 1 | | Lê Anh Thắng 1822 HNO Rp:1865 Điểm 4 |
| 1 | 1 | | Huỳnh Hào Phát | 2051 | HCM | 0 | w 1 | | 2 | 7 | | Đinh Hữu Pháp | 1899 | HCM | 5,5 | s 0 | | 3 | 29 | | Nguyễn Đăng Khoa | 1292 | QNI | 4 | w 1 | | 4 | 8 | | Nguyễn Ngọc Quân | 1876 | BNI | 4 | w 0 | | 5 | 9 | | Đinh Xuân Đại | 1854 | TNG | 4 | s 1 | | 6 | 6 | | Văn Diệp Bảo Duy | 1911 | HCM | 3,5 | w 1 | | 7 | 14 | | Phan Hùng Chí | 1824 | HCM | 4,5 | s 0 | | Vũ Văn Chiến 1821 TNG Rp:2071 Điểm 5 |
| 1 | 2 | | Đồng Minh Ngọc | 2039 | DON | 0 | s 1 | | 2 | 8 | | Nguyễn Ngọc Quân | 1876 | BNI | 4 | w 1 | | 3 | 6 | | Văn Diệp Bảo Duy | 1911 | HCM | 3,5 | s 1 | | 4 | 12 | | Đỗ Văn Hồng | 1839 | BNI | 4 | w ½ | | 5 | 19 | | Lâm Bình Vinh | 1800 | TNG | 4,5 | s ½ | | 6 | 4 | | Ngô Xuân Gia Huy | 2027 | DON | 5,5 | s ½ | | 7 | 7 | | Đinh Hữu Pháp | 1899 | HCM | 5,5 | w ½ | | Phạm Quốc Việt 1817 HCM Rp:1726 Điểm 3 |
| 1 | 3 | | Đoàn Đức Hiển | 2037 | HCM | 0 | w 1 | | 2 | 10 | | Nguyễn Minh Điệp | 1852 | DON | 3,5 | w 1 | | 3 | 12 | | Đỗ Văn Hồng | 1839 | BNI | 4 | s 0 | | 4 | 14 | | Phan Hùng Chí | 1824 | HCM | 4,5 | w 0 | | 5 | 24 | | Hoàng Thái Cường | 1743 | TNG | 2 | s 1 | | 6 | 11 | | Nguyễn Anh Quỳnh | 1847 | HNO | 5 | s 0 | | 7 | 29 | | Nguyễn Đăng Khoa | 1292 | QNI | 4 | w 0 | | Nguyễn Nam Khánh 1802 DON Rp:1896 Điểm 4 |
| 1 | 4 | | Ngô Xuân Gia Huy | 2027 | DON | 5,5 | s ½ | | 2 | 23 | | Nguyễn Phương Nam | 1775 | HNO | 4 | w 1 | | 3 | 14 | | Phan Hùng Chí | 1824 | HCM | 4,5 | s ½ | | 4 | 10 | | Nguyễn Minh Điệp | 1852 | DON | 3,5 | w ½ | | 5 | 26 | | Trần Văn Huy | 1718 | TNG | 4,5 | s 1 | | 6 | 8 | | Nguyễn Ngọc Quân | 1876 | BNI | 4 | w ½ | | 7 | 11 | | Nguyễn Anh Quỳnh | 1847 | HNO | 5 | w 0 | | Lâm Bình Vinh 1800 TNG Rp:2014 Điểm 4,5 |
| 1 | 5 | | Trần Tiến Huy | 2024 | HCM | 0 | w 1 | | 2 | 11 | | Nguyễn Anh Quỳnh | 1847 | HNO | 5 | s 1 | | 3 | 7 | | Đinh Hữu Pháp | 1899 | HCM | 5,5 | w ½ | | 4 | 6 | | Văn Diệp Bảo Duy | 1911 | HCM | 3,5 | s ½ | | 5 | 16 | | Vũ Văn Chiến | 1821 | TNG | 5 | w ½ | | 6 | 10 | | Nguyễn Minh Điệp | 1852 | DON | 3,5 | s 1 | | 7 | 4 | | Ngô Xuân Gia Huy | 2027 | DON | 5,5 | w 0 | | Tạ Công Bình 1799 DON Điểm 0 |
| 1 | 6 | | Văn Diệp Bảo Duy | 1911 | HCM | 3,5 | s 0 | | 2 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 3 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 4 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 5 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 6 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| 7 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - 0 |
| Bùi Ngọc Gia Bảo 1782 BNI Rp:1387 Điểm 1 |
| 1 | 7 | | Đinh Hữu Pháp | 1899 | HCM | 5,5 | w 0 | | 2 | 26 | | Trần Văn Huy | 1718 | TNG | 4,5 | s 0 | | 3 | 9 | | Đinh Xuân Đại | 1854 | TNG | 4 | w 0 | | 4 | 27 | | Nguyễn Đức Hiếu | 1548 | BNI | 2 | s ½ | | 5 | 28 | | Ninh Anh Phi | 1383 | BNI | 2,5 | w ½ | | 6 | 24 | | Hoàng Thái Cường | 1743 | TNG | 2 | s 0 | | 7 | 25 | | Nguyễn Đình Khánh | 1730 | BNI | 2 | w 0 | | Trần Mai Linh 1776 HNO Rp:1642 Điểm 3 |
| 1 | 8 | | Nguyễn Ngọc Quân | 1876 | BNI | 4 | s 0 | | 2 | 25 | | Nguyễn Đình Khánh | 1730 | BNI | 2 | w 1 | | 3 | 10 | | Nguyễn Minh Điệp | 1852 | DON | 3,5 | s 0 | Hiển thị toàn bộ
|
|
|
|