Telvarayvirlit fyri TM

Úrslit í seinasta umfari fyri TM

Umf.Bo.Nr.NavnBdldLandRtgStig ÚrslitStig NavnBdldLandRtgNr.
7116Vũ Văn Chiến TMTNG18214½ ½ - ½5 Đinh Hữu Pháp TMHCM18997
7219Lâm Bình Vinh TMTNG18004½ 0 - 14½ Ngô Xuân Gia Huy TMDON20274
7318Nguyễn Nam Khánh TMDON18024 0 - 14 Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO184711
7414Phan Hùng Chí TMHCM18243½ 1 - 04 Lê Anh Thắng TMHNO182215
7526Trần Văn Huy TMTNG17183½ 1 - 03½ Nguyễn Minh Điệp TMDON185210
7612Đỗ Văn Hồng TMBNI18393½ ½ - ½3½ Nguyễn Phương Nam TMHNO177523
776Văn Diệp Bảo Duy TMHCM19113 ½ - ½3½ Nguyễn Ngọc Quân TMBNI18768
7817Phạm Quốc Việt TMHCM18173 0 - 13 Nguyễn Đăng Khoa TMQNI129229
7927Nguyễn Đức Hiếu TMBNI15482 0 - 13 Đinh Xuân Đại TMTNG18549
71022Trần Mai Linh TMHNO17762 1 - 02 Phạm Văn Nghĩa TMTNG183013
71128Ninh Anh Phi TMBNI13831½ 1 - 02 Hoàng Thái Cường TMTNG174324
71221Bùi Ngọc Gia Bảo TMBNI17821 0 - 11 Nguyễn Đình Khánh TMBNI173025
7131Huỳnh Hào Phát TMHCM20510 0 ikki parað 
7142Đồng Minh Ngọc TMDON20390 0 ikki parað 
7153Đoàn Đức Hiển TMHCM20370 0 ikki parað 
7165Trần Tiến Huy TMHCM20240 0 ikki parað 
71720Tạ Công Bình TMDON17990 0 ikki parað 
717Phạm Quốc Việt TMHCM18304 0 - 16 Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO18326
7213Đinh Hữu Pháp TMHCM18005 0 - 14 Lâm Bình Vinh TMTNG180014
7312Trần Văn Huy TMTNG18014 0 - 14 Đỗ Văn Hồng TMBNI180111
745Nguyễn Minh Điệp TMDON18333½ 1 - 04 Nguyễn Ngọc Quân TMBNI18249
7510Nguyễn Nam Khánh TMDON18193 ½ - ½3 Ngô Xuân Gia Huy TMDON20081
7615Lê Anh Thắng TMHNO18003 0 - 13 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM19992
773Đinh Xuân Đại TMTNG18733 1 - 03 Nguyễn Phương Nam TMHNO180016
7822Nguyễn Đức Hiếu TMBNI15033 0 - 13 Vũ Văn Chiến TMTNG18464
7917Phan Hùng Chí TMHCM18002½ ½ - ½2 Trần Mai Linh TMHNO180018
7108Hoàng Thái Cường TMTNG18292 1 - 01½ Nguyễn Đình Khánh TMBNI171221
71123Ninh Anh Phi TMBNI14291½ 0 - 11½ Bùi Ngọc Gia Bảo TMBNI177620
71219Phạm Văn Nghĩa TMTNG17961 0 - 11½ Nguyễn Đăng Khoa TMQNI129524
718Nguyễn Minh Điệp TMDON18163½ 1 - 05½ Đinh Hữu Pháp TMHCM18954
725Đỗ Văn Hồng TMBNI18564 0 - 14½ Phan Hùng Chí TMHCM19541
732Nguyễn Ngọc Quân TMBNI19483½ 0 - 13½ Vũ Văn Chiến TMTNG180011
746Đinh Xuân Đại TMTNG18233½ 1 - 03½ Nguyễn Đăng Khoa TMQNI137015
757Lâm Bình Vinh TMTNG18213 0 - 12 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM18963
7614Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO17812 0 - 12½ Phạm Quốc Việt TMHCM178912
779Phạm Văn Nghĩa TMTNG18012 1 - 02 Nguyễn Phương Nam TMHNO178213
7810Lê Anh Thắng TMHNO18001 0 ikki parað 

Telvaraupplýsingar fyri TM

Umf.BNr.NavnEloILandStigÚrsl.
Huỳnh Hào Phát 2051 HCM Stig 0
115Lê Anh Thắng1822HNO4s 0
2-ikki parað- --- 0
3-ikki parað- --- 0
4-ikki parað- --- 0
5-ikki parað- --- 0
6-ikki parað- --- 0
7-ikki parað- --- 0
Đồng Minh Ngọc 2039 DON Stig 0
116Vũ Văn Chiến1821TNG5w 0
2-ikki parað- --- 0
3-ikki parað- --- 0
4-ikki parað- --- 0
5-ikki parað- --- 0
6-ikki parað- --- 0
7-ikki parað- --- 0
Đoàn Đức Hiển 2037 HCM Stig 0
117Phạm Quốc Việt1817HCM3s 0
2-ikki parað- --- 0
3-ikki parað- --- 0
4-ikki parað- --- 0
5-ikki parað- --- 0
6-ikki parað- --- 0
7-ikki parað- --- 0
Ngô Xuân Gia Huy 2027 DON Rp:2000 Stig 5,5
118Nguyễn Nam Khánh1802DON4w ½
228Ninh Anh Phi1383BNI2,5s 1
311Nguyễn Anh Quỳnh1847HNO5w 1
47Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5s ½
512Đỗ Văn Hồng1839BNI4s 1
616Vũ Văn Chiến1821TNG5w ½
719Lâm Bình Vinh1800TNG4,5s 1
Trần Tiến Huy 2024 HCM Stig 0
119Lâm Bình Vinh1800TNG4,5s 0
2-ikki parað- --- 0
3-ikki parað- --- 0
4-ikki parað- --- 0
5-ikki parað- --- 0
6-ikki parað- --- 0
7-ikki parað- --- 0
Văn Diệp Bảo Duy 1911 HCM Rp:1818 Stig 3,5
120Tạ Công Bình1799DON0w 1
213Phạm Văn Nghĩa1830TNG2s 1
316Vũ Văn Chiến1821TNG5w 0
419Lâm Bình Vinh1800TNG4,5w ½
523Nguyễn Phương Nam1775HNO4s ½
615Lê Anh Thắng1822HNO4s 0
78Nguyễn Ngọc Quân1876BNI4w ½
Đinh Hữu Pháp 1899 HCM Rp:2082 Stig 5,5
121Bùi Ngọc Gia Bảo1782BNI1s 1
215Lê Anh Thắng1822HNO4w 1
319Lâm Bình Vinh1800TNG4,5s ½
44Ngô Xuân Gia Huy2027DON5,5w ½
58Nguyễn Ngọc Quân1876BNI4s 1
612Đỗ Văn Hồng1839BNI4w 1
716Vũ Văn Chiến1821TNG5s ½
Nguyễn Ngọc Quân 1876 BNI Rp:1875 Stig 4
122Trần Mai Linh1776HNO3w 1
216Vũ Văn Chiến1821TNG5s 0
324Hoàng Thái Cường1743TNG2w 1
415Lê Anh Thắng1822HNO4s 1
57Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5w 0
618Nguyễn Nam Khánh1802DON4s ½
76Văn Diệp Bảo Duy1911HCM3,5s ½
Đinh Xuân Đại 1854 TNG Rp:1807 Stig 4
123Nguyễn Phương Nam1775HNO4s ½
214Phan Hùng Chí1824HCM4,5w 0
321Bùi Ngọc Gia Bảo1782BNI1s 1
426Trần Văn Huy1718TNG4,5w ½
515Lê Anh Thắng1822HNO4w 0
613Phạm Văn Nghĩa1830TNG2s 1
727Nguyễn Đức Hiếu1548BNI2s 1
Nguyễn Minh Điệp 1852 DON Rp:1783 Stig 3,5
124Hoàng Thái Cường1743TNG2w 1
217Phạm Quốc Việt1817HCM3s 0
322Trần Mai Linh1776HNO3w 1
418Nguyễn Nam Khánh1802DON4s ½
514Phan Hùng Chí1824HCM4,5s 1
619Lâm Bình Vinh1800TNG4,5w 0
726Trần Văn Huy1718TNG4,5s 0
Nguyễn Anh Quỳnh 1847 HNO Rp:1902 Stig 5
125Nguyễn Đình Khánh1730BNI2s 1
219Lâm Bình Vinh1800TNG4,5w 0
34Ngô Xuân Gia Huy2027DON5,5s 0
424Hoàng Thái Cường1743TNG2w 1
529Nguyễn Đăng Khoa1292QNI4s 1
617Phạm Quốc Việt1817HCM3w 1
718Nguyễn Nam Khánh1802DON4s 1
Đỗ Văn Hồng 1839 BNI Rp:1814 Stig 4
126Trần Văn Huy1718TNG4,5w 1
229Nguyễn Đăng Khoa1292QNI4s 1
317Phạm Quốc Việt1817HCM3w 1
416Vũ Văn Chiến1821TNG5s ½
54Ngô Xuân Gia Huy2027DON5,5w 0
67Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5s 0
723Nguyễn Phương Nam1775HNO4w ½
Phạm Văn Nghĩa 1830 TNG Rp:1601 Stig 2
127Nguyễn Đức Hiếu1548BNI2s 1
26Văn Diệp Bảo Duy1911HCM3,5w 0
326Trần Văn Huy1718TNG4,5s 0
423Nguyễn Phương Nam1775HNO4w 0
525Nguyễn Đình Khánh1730BNI2s 1
69Đinh Xuân Đại1854TNG4w 0
722Trần Mai Linh1776HNO3s 0
Phan Hùng Chí 1824 HCM Rp:1860 Stig 4,5
128Ninh Anh Phi1383BNI2,5w ½
29Đinh Xuân Đại1854TNG4s 1
318Nguyễn Nam Khánh1802DON4w ½
417Phạm Quốc Việt1817HCM3s 1
510Nguyễn Minh Điệp1852DON3,5w 0
623Nguyễn Phương Nam1775HNO4s ½
715Lê Anh Thắng1822HNO4w 1
Lê Anh Thắng 1822 HNO Rp:1865 Stig 4
11Huỳnh Hào Phát2051HCM0w 1
27Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5s 0
329Nguyễn Đăng Khoa1292QNI4w 1
48Nguyễn Ngọc Quân1876BNI4w 0
59Đinh Xuân Đại1854TNG4s 1
66Văn Diệp Bảo Duy1911HCM3,5w 1
714Phan Hùng Chí1824HCM4,5s 0
Vũ Văn Chiến 1821 TNG Rp:2071 Stig 5
12Đồng Minh Ngọc2039DON0s 1
28Nguyễn Ngọc Quân1876BNI4w 1
36Văn Diệp Bảo Duy1911HCM3,5s 1
412Đỗ Văn Hồng1839BNI4w ½
519Lâm Bình Vinh1800TNG4,5s ½
64Ngô Xuân Gia Huy2027DON5,5s ½
77Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5w ½
Phạm Quốc Việt 1817 HCM Rp:1726 Stig 3
13Đoàn Đức Hiển2037HCM0w 1
210Nguyễn Minh Điệp1852DON3,5w 1
312Đỗ Văn Hồng1839BNI4s 0
414Phan Hùng Chí1824HCM4,5w 0
524Hoàng Thái Cường1743TNG2s 1
611Nguyễn Anh Quỳnh1847HNO5s 0
729Nguyễn Đăng Khoa1292QNI4w 0
Nguyễn Nam Khánh 1802 DON Rp:1896 Stig 4
14Ngô Xuân Gia Huy2027DON5,5s ½
223Nguyễn Phương Nam1775HNO4w 1
314Phan Hùng Chí1824HCM4,5s ½
410Nguyễn Minh Điệp1852DON3,5w ½
526Trần Văn Huy1718TNG4,5s 1
68Nguyễn Ngọc Quân1876BNI4w ½
711Nguyễn Anh Quỳnh1847HNO5w 0
Lâm Bình Vinh 1800 TNG Rp:2014 Stig 4,5
15Trần Tiến Huy2024HCM0w 1
211Nguyễn Anh Quỳnh1847HNO5s 1
37Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5w ½
46Văn Diệp Bảo Duy1911HCM3,5s ½
516Vũ Văn Chiến1821TNG5w ½
610Nguyễn Minh Điệp1852DON3,5s 1
74Ngô Xuân Gia Huy2027DON5,5w 0
Tạ Công Bình 1799 DON Stig 0
16Văn Diệp Bảo Duy1911HCM3,5s 0
2-ikki parað- --- 0
3-ikki parað- --- 0
4-ikki parað- --- 0
5-ikki parað- --- 0
6-ikki parað- --- 0
7-ikki parað- --- 0
Bùi Ngọc Gia Bảo 1782 BNI Rp:1387 Stig 1
17Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5w 0
226Trần Văn Huy1718TNG4,5s 0
39Đinh Xuân Đại1854TNG4w 0
427Nguyễn Đức Hiếu1548BNI2s ½
528Ninh Anh Phi1383BNI2,5w ½
624Hoàng Thái Cường1743TNG2s 0
725Nguyễn Đình Khánh1730BNI2w 0
Trần Mai Linh 1776 HNO Rp:1642 Stig 3
18Nguyễn Ngọc Quân1876BNI4s 0
225Nguyễn Đình Khánh1730BNI2w 1
310Nguyễn Minh Điệp1852DON3,5s 0

Vís fullfíggjaðan lista