Telvarayvirlit fyri DAN

BNr.NavnEloILand123456789StigRk.Bólkur
3Tôn Thất Nhật Tân2314DAN½10½01011521Cờ nhanh: Nam TC
9Nguyễn Anh Mẫn2164DAN0½111100½518Cờ nhanh: Nam TC
10Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN101110½015,59Cờ nhanh: Nam TC
17Trần Huỳnh Si La2119DAN000011½103,542Cờ nhanh: Nam TC
24Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN10101000½3,540Cờ nhanh: Nam TC
36Trương Đình Vũ2049DAN01001½0013,541Cờ nhanh: Nam TC
49Lê Trí Bách1703DAN10010½0013,538Cờ nhanh: Nam TC
3Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN½½110½03,511Nữ TC
5Võ Văn Hoàng Tùng2253DAN11½½1101½6,53Cờ chớp: Nam TC
10Nguyễn Anh Mẫn2207DAN00½1½011½4,527Cờ chớp: Nam TC
13Tôn Thất Nhật Tân2183DAN0101½½010435Cờ chớp: Nam TC
28Trương Đình Vũ2064DAN00½0101114,528Cờ chớp: Nam TC
31Trần Huỳnh Si La2042DAN½1½101100518Cờ chớp: Nam TC
35Nguyễn Khánh Ngọc2025DAN0½101½½0½438Cờ chớp: Nam TC
49Lê Trí Bách1747DAN101000010346Cờ chớp: Nam TC
4Nguyễn Thị Phi Liêm2164DAN½½½½01147Nữ TC
6Tôn Thất Nhật Tân2226DAN½½110149Cờ tiêu chuẩn nam
7Võ Văn Hoàng Tùng2215DAN01½0012,530Cờ tiêu chuẩn nam
13Nguyễn Anh Mẫn2177DAN½011½1413Cờ tiêu chuẩn nam
23Trương Đình Vũ2098DAN1½½001319Cờ tiêu chuẩn nam
24Nguyễn Khánh Ngọc2094DAN010110322Cờ tiêu chuẩn nam
27Trần Huỳnh Si La2058DAN0½0½1½2,533Cờ tiêu chuẩn nam
4Nguyễn Thị Phi Liêm2220DAN½01½00216Cờ tiêu chuẩn nữ

Úrslit í seinasta umfari fyri DAN

Umf.Bo.Nr.NavnBdldLandRtgStig ÚrslitStig NavnBdldLandRtgNr.
9830Đinh Tú MBNI20784½ ½ - ½4½ Nguyễn Anh Mẫn MDAN21649
9910Võ Văn Hoàng Tùng MDAN21604½ 1 - 04½ Trần Thanh Tân MHCM210920
9123Tôn Thất Nhật Tân MDAN23144 1 - 04 Chu Đức Huy MQNI198740
91637Đặng Hữu Trang MHNO20473½ 1 - 03½ Trần Huỳnh Si La MDAN211917
92024Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20903 ½ - ½3 Trần Chánh Tâm MHCM210321
92249Lê Trí Bách MDAN17032½ 1 - 03 Nguyễn Mạnh Hải MTNG201439
92336Trương Đình Vũ MDAN20492½ 1 - 02½ Nguyễn Đại Thắng MHNO181844
737Lại Quỳnh Tiên FHCM20974 1 - 03½ Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21733
9244Lương Đức Hoàng MQNI18076 ½ - ½6 Võ Văn Hoàng Tùng MDAN22535
9712Chu Tuấn Hải MDON22005 1 - 05 Trần Huỳnh Si La MDAN204231
91220Vũ Hữu Cường MDON21414 ½ - ½4 Nguyễn Anh Mẫn MDAN220710
91347Hoàng Mạnh Hùng MBNI17974 1 - 04 Tôn Thất Nhật Tân MDAN218313
91625Đào Duy Khánh MQNI21033½ 0 - 13½ Trương Đình Vũ MDAN206428
91835Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20253½ ½ - ½3½ Nguyễn Đại Thắng MHNO179846
92149Lê Trí Bách MDAN17473 0 - 13 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM203532
764Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21643 1 - 03 Ngô Thị Bảo Trân FHCM204011
6513Nguyễn Anh Mẫn MDAN21773 1 - 03 Vũ Quốc Đạt MHCM22574
6614Phan Nguyễn Công Minh MHCM21773 0 - 13 Tôn Thất Nhật Tân MDAN22266
6824Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20943 0 - 13 Đặng Hữu Trang MHNO219811
61536Trần Thanh Tân MHCM20052 0 - 12 Trương Đình Vũ MDAN209823
61727Trần Huỳnh Si La MDAN20582 ½ - ½2 Chu Đức Huy MQNI199837
6197Võ Văn Hoàng Tùng MDAN22151½ 1 - 01½ Hoàng Mạnh Hùng MBNI175745
6815Trịnh Thúy Nga FQNI19731½ 1 - 02 Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN22204

Telvaraupplýsingar fyri DAN

Umf.BNr.NavnEloILandStigÚrsl.
Tôn Thất Nhật Tân 2314 DAN Rp:2099 Stig 5
127Vũ Hồng Sơn2083BNI4s ½
241Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w 1
320Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 0
425Dương Đình Chung2085QNI5w ½
537Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 0
635Đỗ Như Khánh2050DON4w 1
731Nguyễn Văn Bon2078DON5s 0
824Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 1
940Chu Đức Huy1987QNI4w 1
Nguyễn Anh Mẫn 2164 DAN Rp:2132 Stig 5
133Ngô Ngọc Minh2059DON3s 0
229Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
331Nguyễn Văn Bon2078DON5s 1
435Đỗ Như Khánh2050DON4w 1
520Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 1
637Đặng Hữu Trang2047HNO4,5w 1
713Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
812Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 0
930Đinh Tú2078BNI5s ½
Võ Văn Hoàng Tùng 2160 DAN Rp:2192 Stig 5,5
134Trần Hữu Bình2057HCM3w 1
223Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s 0
330Đinh Tú2078BNI5w 1
426Vũ Hữu Cường2084DON4s 1
532Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 1
612Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
75Phan Trọng Tín2229HCM5,5w ½
814Phí Mạnh Cường2132QNI5,5s 0
920Trần Thanh Tân2109HCM4,5w 1
Trần Huỳnh Si La 2119 DAN Rp:1848 Stig 3,5
141Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 0
239Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 0
343Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s 0
431Nguyễn Văn Bon2078DON5w 0
5-fríumfar- --- 1
648Giáp Xuân Cường1774BNI1s 1
735Đỗ Như Khánh2050DON4w ½
833Ngô Ngọc Minh2059DON3w 1
937Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 0
Nguyễn Khánh Ngọc 2090 DAN Rp:1995 Stig 3,5
148Giáp Xuân Cường1774BNI1w 1
213Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
334Trần Hữu Bình2057HCM3w 1
44Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 0
547Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3s 1
65Phan Trọng Tín2229HCM5,5s 0
740Chu Đức Huy1987QNI4w 0
83Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5s 0
921Trần Chánh Tâm2103HCM3,5w ½
Trương Đình Vũ 2049 DAN Rp:1847 Stig 3,5
112Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
2-fríumfar- --- 1
311Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5w 0
447Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3w 0
546Nguyễn An Tấn1806DON3s 1
619Đào Quốc Hưng2109HCM4s ½
722Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 0
841Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 0
944Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
Lê Trí Bách 1703 DAN Rp:1937 Stig 3,5
1-fríumfar- --- 1
214Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w 0
329Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s 0
433Ngô Ngọc Minh2059DON3w 1
525Dương Đình Chung2085QNI5s 0
628Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5s ½
716Dương Hồ Bảo Duy2126DON4w 0
835Đỗ Như Khánh2050DON4s 0
939Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 1
Nguyễn Thị Phi Liêm 2173 DAN Rp:1981 Stig 3,5
112Võ Hồ Lan Anh2032HCM2s ½
218Nguyễn Anh Đình1868HCM3w ½
314Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5s 1
49Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI4s 1
51Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5w 0
619Phạm Thu Hà1455HNO4w ½
77Lại Quỳnh Tiên2097HCM5s 0
Võ Văn Hoàng Tùng 2253 DAN Rp:2260 Stig 6,5
129Nguyễn Trường Phúc2060DON4,5s 1
233Vũ Hồng Sơn2032BNI5,5w 1
337Trần Tiến Huy2003HCM4,5s ½
430Huỳnh Hào Phát2047HCM5w ½
531Trần Huỳnh Si La2042DAN5s 1
62Nguyễn Minh Nhật Quang2414HCM6,5w 1
74Đào Văn Trọng2260QNI7s 0
814Vũ Quốc Đạt2183HCM5,5w 1
944Lương Đức Hoàng1807QNI6,5s ½
Nguyễn Anh Mẫn 2207 DAN Rp:2009 Stig 4,5
134Đỗ Như Khánh2026DON3,5w 0
232Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM4s 0
347Hoàng Mạnh Hùng1797BNI5s ½
428Trương Đình Vũ2064DAN4,5w 1
545Nguyễn Minh Hưng1800DON4,5s ½
636Đinh Tú2015BNI4,5w 0
721Nguyễn Quang Nhật2139QNI3,5s 1
827Trần Thanh Tân2065HCM3w 1
920Vũ Hữu Cường2141DON4,5s ½
Tôn Thất Nhật Tân 2183 DAN Rp:1989 Stig 4
137Trần Tiến Huy2003HCM4,5s 0
229Nguyễn Trường Phúc2060DON4,5w 1
334Đỗ Như Khánh2026DON3,5s 0
435Nguyễn Khánh Ngọc2025DAN4w 1
527Trần Thanh Tân2065HCM3s ½
66Diệp Khai Nguyên2245HCM4,5w ½
733Vũ Hồng Sơn2032BNI5,5s 0
832Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM4w 1
947Hoàng Mạnh Hùng1797BNI5s 0
Trương Đình Vũ 2064 DAN Rp:2088 Stig 4,5
14Đào Văn Trọng2260QNI7s 0
26Diệp Khai Nguyên2245HCM4,5w 0
329Nguyễn Trường Phúc2060DON4,5s ½
410Nguyễn Anh Mẫn2207DAN4,5s 0
542Phạm Quý Cường1858TNG3,5w 1
621Nguyễn Quang Nhật2139QNI3,5w 0
741Bùi Sơn Tùng1894QNI3,5s 1
834Đỗ Như Khánh2026DON3,5w 1
925Đào Duy Khánh2103QNI3,5s 1
Trần Huỳnh Si La 2042 DAN Rp:2219 Stig 5
17Phan Nguyễn Công Minh2236HCM5,5w ½
242Phạm Quý Cường1858TNG3,5s 1
315Trần Chánh Tâm2171HCM5,5w ½
46Diệp Khai Nguyên2245HCM4,5s 1
55Võ Văn Hoàng Tùng2253DAN6,5w 0
69Phí Mạnh Cường2216QNI5,5s 1
723Đặng Hữu Trang2132HNO4,5w 1
83Hà Văn Tiến2271DON6,5s 0
912Chu Tuấn Hải2200DON6s 0
Nguyễn Khánh Ngọc 2025 DAN Rp:2007 Stig 4
111Đặng Cửu Tùng Lân2203DON5,5w 0
221Nguyễn Quang Nhật2139QNI3,5s ½
342Phạm Quý Cường1858TNG3,5w 1
413Tôn Thất Nhật Tân2183DAN4s 0
539Nguyễn Hoàng Lâm1915HCM2,5w 1
627Trần Thanh Tân2065HCM3w ½
722Nguyễn Văn Bon2138DON4s ½
819Ngô Ngọc Minh2147DON4,5s 0
946Nguyễn Đại Thắng1798HNO4w ½
Lê Trí Bách 1747 DAN Rp:1850 Stig 3
1-fríumfar- --- 1
217Dương Đình Chung2159QNI5,5s 0
319Ngô Ngọc Minh2147DON4,5w 1
416Đào Quốc Hưng2159HCM4,5w 0
512Chu Tuấn Hải2200DON6s 0
633Vũ Hồng Sơn2032BNI5,5s 0
746Nguyễn Đại Thắng1798HNO4w 0
843Nguyễn An Tấn1813DON2s 1
932Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM4w 0
Nguyễn Thị Phi Liêm 2164 DAN Rp:2136 Stig 4
114Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2w ½
25Trần Tuệ Doanh2148HCM3,5s ½
31Đàm Thị Thùy Dung2328HCM4,5w ½
416Phùng Bảo Quyên1996BNI3s ½
515Đinh Thị Quỳnh Anh2016QNI3w 0
610Nguyễn Anh Đình2059HCM2,5s 1
711Ngô Thị Bảo Trân2040HCM3w 1
Tôn Thất Nhật Tân 2226 DAN Rp:2177 Stig 4
128Đỗ Như Khánh2049DON4w ½
244Lương Đức Hoàng1847QNI3s ½
326Dương Hồ Bảo Duy2058DON3w 1
423Trương Đình Vũ2098DAN3s 1
525Phan Trọng Tín2080HCM4w 0
614Phan Nguyễn Công Minh2177HCM3s 1
712Phí Mạnh Cường2181QNI4w
Võ Văn Hoàng Tùng 2215 DAN Rp:1942 Stig 2,5
129Đoàn Đức Hiển2034HCM3s 0
232Đào Duy Khánh2028QNI2,5w 1
322Dương Đình Chung2107QNI3,5s ½

Vís fullfíggjaðan lista