GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TTCập nhật ngày: 22.09.2026 11:17:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Xem theo nhóm | TF |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | Bdld | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Phạm, Minh Châu | QNI | 1854 | | Quảng Ninh | 4,5 | 11 | 0 | 4 |
| 2 | 2 | | Nguyễn, Thanh Thảo | BNI | 1924 | | Bắc Ninh | 4 | 11 | 0 | 4 |
| 3 | 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | HCM | 2061 | | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 10,5 | 0 | 4 |
| 4 | 6 | | Đào, Phạm Hà Linh | QNI | 1738 | | Quảng Ninh | 3 | 6,5 | 0 | 2 |
| 5 | 4 | | Trần, Trà My | BNI | 1841 | | Bắc Ninh | 2,5 | 4,5 | 0 | 2 |
| 6 | 5 | | Nguyễn, Thị Thùy Lâm | DON | 1824 | | Đồng Nai | 2 | 8 | 0 | 2 |
| 7 | 7 | | Trương, Lệ Nga | HCM | 1709 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|