GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TT

国名Vietnam ( VIE )
主審Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Blitz)3'+3''
Number of rounds7
Tournament type総当り式個人大会
Rating calculation -
から2026/09/20 まで 2026/09/28
レイティング平均1850
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日22.09.2026 11:17:03, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

大会選択Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
リンク主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar
パラメーター選択 大会詳細非表示
チーム一覧表BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTF
リストレイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト, Alphabetical list all groups
7 ラウンド最終結果, ペアリング/結果
7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

ペアリング/結果

1. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
12BNI1924Nguyễn, Thanh Thảo1 - 0Trương, Lệ NgaHCM17097
23QNI1854Phạm, Minh Châu½ - ½Đào, Phạm Hà LinhQNI17386
34BNI1841Trần, Trà My1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON18245
41HCM2061Ngô, Hồ Thanh Trúc0不戦勝0-1
2. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
16QNI1738Đào, Phạm Hà Linh½ - ½Trần, Trà MyBNI18414
27HCM1709Trương, Lệ Nga0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI18543
31HCM2061Ngô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Nguyễn, Thanh ThảoBNI19242
45DON1824Nguyễn, Thị Thùy Lâm0不戦勝0-1
3. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
13QNI1854Phạm, Minh Châu1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM20611
24BNI1841Trần, Trà My1 - 0Trương, Lệ NgaHCM17097
35DON1824Nguyễn, Thị Thùy Lâm0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI17386
42BNI1924Nguyễn, Thanh Thảo0不戦勝0-1
4. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
17HCM1709Trương, Lệ Nga1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON18245
21HCM2061Ngô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Trần, Trà MyBNI18414
32BNI1924Nguyễn, Thanh Thảo1 - 0Phạm, Minh ChâuQNI18543
46QNI1738Đào, Phạm Hà Linh0不戦勝0-1
5. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
14BNI1841Trần, Trà My0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI19242
25DON1824Nguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM20611
36QNI1738Đào, Phạm Hà Linh1 - 0Trương, Lệ NgaHCM17097
43QNI1854Phạm, Minh Châu0不戦勝0-1
6. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
11HCM2061Ngô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNI17386
22BNI1924Nguyễn, Thanh Thảo0 - 1Nguyễn, Thị Thùy LâmDON18245
33QNI1854Phạm, Minh Châu1 - 0Trần, Trà MyBNI18414
47HCM1709Trương, Lệ Nga0不戦勝0-1
7. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
15DON1824Nguyễn, Thị Thùy Lâm0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI18543
26QNI1738Đào, Phạm Hà Linh0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI19242
37HCM1709Trương, Lệ Nga0 - 1Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM20611
44BNI1841Trần, Trà My0不戦勝0-1