الازواج/النتيجة

1. الجولة
رقعةرقماتحادتقييمWhiteنتيجةBlackاتحادتقييمرقم
12BNI1924Nguyễn, Thanh Thảo1 - 0Trương, Lệ NgaHCM17097
23QNI1854Phạm, Minh Châu½ - ½Đào, Phạm Hà LinhQNI17386
34BNI1841Trần, Trà My1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON18245
41HCM2061Ngô, Hồ Thanh Trúc0راحة0-1
2. الجولة
رقعةرقماتحادتقييمWhiteنتيجةBlackاتحادتقييمرقم
16QNI1738Đào, Phạm Hà Linh½ - ½Trần, Trà MyBNI18414
27HCM1709Trương, Lệ Nga0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI18543
31HCM2061Ngô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Nguyễn, Thanh ThảoBNI19242
45DON1824Nguyễn, Thị Thùy Lâm0راحة0-1
3. الجولة
رقعةرقماتحادتقييمWhiteنتيجةBlackاتحادتقييمرقم
13QNI1854Phạm, Minh Châu1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM20611
24BNI1841Trần, Trà My1 - 0Trương, Lệ NgaHCM17097
35DON1824Nguyễn, Thị Thùy Lâm0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI17386
42BNI1924Nguyễn, Thanh Thảo0راحة0-1
4. الجولة
رقعةرقماتحادتقييمWhiteنتيجةBlackاتحادتقييمرقم
17HCM1709Trương, Lệ Nga1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON18245
21HCM2061Ngô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Trần, Trà MyBNI18414
32BNI1924Nguyễn, Thanh Thảo1 - 0Phạm, Minh ChâuQNI18543
46QNI1738Đào, Phạm Hà Linh0راحة0-1
5. الجولة
رقعةرقماتحادتقييمWhiteنتيجةBlackاتحادتقييمرقم
14BNI1841Trần, Trà My0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI19242
25DON1824Nguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM20611
36QNI1738Đào, Phạm Hà Linh1 - 0Trương, Lệ NgaHCM17097
43QNI1854Phạm, Minh Châu0راحة0-1
6. الجولة
رقعةرقماتحادتقييمWhiteنتيجةBlackاتحادتقييمرقم
11HCM2061Ngô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNI17386
22BNI1924Nguyễn, Thanh Thảo0 - 1Nguyễn, Thị Thùy LâmDON18245
33QNI1854Phạm, Minh Châu1 - 0Trần, Trà MyBNI18414
47HCM1709Trương, Lệ Nga0راحة0-1
7. الجولة
رقعةرقماتحادتقييمWhiteنتيجةBlackاتحادتقييمرقم
15DON1824Nguyễn, Thị Thùy Lâm0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI18543
26QNI1738Đào, Phạm Hà Linh0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI19242
37HCM1709Trương, Lệ Nga0 - 1Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM20611
44BNI1841Trần, Trà My0راحة0-1