Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM*1010114310,504
2Nguyễn, Thanh ThảoBNI0*11011421104
3Phạm, Minh ChâuQNI10*11½14,511104
4Trần, Trà MyBNI000*1½12,554,502
5Nguyễn, Thị Thùy LâmDON1100*0026802
6Đào, Phạm Hà LinhQNI00½½1*1346,502
7Trương, Lệ NgaHCM000010*17201

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)