GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TTCập nhật ngày: 22.09.2026 11:17:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | HCM | * | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10,5 | 0 | 4 |
| 2 | | Nguyễn, Thanh Thảo | BNI | 0 | * | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 2 | 11 | 0 | 4 |
| 3 | | Phạm, Minh Châu | QNI | 1 | 0 | * | 1 | 1 | ½ | 1 | 4,5 | 1 | 11 | 0 | 4 |
| 4 | | Trần, Trà My | BNI | 0 | 0 | 0 | * | 1 | ½ | 1 | 2,5 | 5 | 4,5 | 0 | 2 |
| 5 | | Nguyễn, Thị Thùy Lâm | DON | 1 | 1 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 2 | 6 | 8 | 0 | 2 |
| 6 | | Đào, Phạm Hà Linh | QNI | 0 | 0 | ½ | ½ | 1 | * | 1 | 3 | 4 | 6,5 | 0 | 2 |
| 7 | | Trương, Lệ Nga | HCM | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | * | 1 | 7 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|
|
|
|
|
|