选手信息

姓名Ngô, Hồ Thanh Trúc
赛前排序1
国内等级分0
国际等级分2061
表现分1940
FIDE等级分 +/-0
分4
名次3
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号26
Fide识别号24040038

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
14-轮空- --- 0
232Nguyễn, Thanh Thảo1924BNIBắc Ninh4
1
313Phạm, Minh Châu1854QNIQuảng Ninh4,5
0
424Trần, Trà My1841BNIBắc Ninh2,5
1
525Nguyễn, Thị Thùy Lâm1824DONĐồng Nai2
0
616Đào, Phạm Hà Linh1738QNIQuảng Ninh3
1
737Trương, Lệ Nga1709HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.