选手信息

姓名Nguyễn, Thanh Thảo
赛前排序2
国内等级分0
国际等级分1924
表现分1963
FIDE等级分 +/-0
分4
名次2
协会BNI
俱乐部/城市Bắc Ninh
身份识别号59
Fide识别号24060248

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
117Trương, Lệ Nga1709HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
231Ngô, Hồ Thanh Trúc2061HCMTp. Hồ Chí Minh4
0
34-轮空- --- 0
433Phạm, Minh Châu1854QNIQuảng Ninh4,5
1
514Trần, Trà My1841BNIBắc Ninh2,5
1
625Nguyễn, Thị Thùy Lâm1824DONĐồng Nai2
0
726Đào, Phạm Hà Linh1738QNIQuảng Ninh3
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.