选手信息

姓名Phạm, Minh Châu
赛前排序3
国内等级分0
国际等级分1854
表现分2043
FIDE等级分 +/-0
分4,5
名次1
协会QNI
俱乐部/城市Quảng Ninh
身份识别号73
Fide识别号24060271

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
126Đào, Phạm Hà Linh1738QNIQuảng Ninh3
½
227Trương, Lệ Nga1709HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
311Ngô, Hồ Thanh Trúc2061HCMTp. Hồ Chí Minh4
1
432Nguyễn, Thanh Thảo1924BNIBắc Ninh4
0
54-轮空- --- 0
634Trần, Trà My1841BNIBắc Ninh2,5
1
715Nguyễn, Thị Thùy Lâm1824DONĐồng Nai2
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.