选手信息

姓名Trần, Trà My
赛前排序4
国内等级分0
国际等级分1841
表现分1795
FIDE等级分 +/-0
分2,5
名次5
协会BNI
俱乐部/城市Bắc Ninh
身份识别号60
Fide识别号24060249

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
135Nguyễn, Thị Thùy Lâm1824DONĐồng Nai2
1
216Đào, Phạm Hà Linh1738QNIQuảng Ninh3
½
327Trương, Lệ Nga1709HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
421Ngô, Hồ Thanh Trúc2061HCMTp. Hồ Chí Minh4
0
512Nguyễn, Thanh Thảo1924BNIBắc Ninh4
0
633Phạm, Minh Châu1854QNIQuảng Ninh4,5
0
74-轮空- --- 0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.